Chuyển đến nội dung

Nhận định Laagri vs Vaprus - 18 thg 10, 2026

18 thg 1012:30
2:0
Kết thúc
12.05 X3.80 23.25

Diễn biến chính

  1. Hiệp 11–0
  2. Laagri · Bàn thắng Eerme K. (pen.)1–030'
  3. Hiệp 21–0
  4. Laagri · Bàn thắng Kelement M.Kiến tạo Binate A.2–071'

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X 1.32
Laagri thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
12.05
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.51
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.49
3.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.47
5.3/10
Tỷ số hiệp 1
Laagri10Vaprus
Tỷ số chính xác
Laagri21Vaprus

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Laagri
Vaprus
xGLaagri: 1.64Vaprus: 1.16
Kiểm soát bóngLaagri: 51%Vaprus: 49%
Tổng số cú sútLaagri: 12Vaprus: 16
Sút trúng đíchLaagri: 5Vaprus: 6
Sút trượtLaagri: 6Vaprus: 9
Phạt gócLaagri: 6Vaprus: 5
Thẻ vàngLaagri: 1Vaprus: 2
Kiểm soát bóngLaagri: 50%Vaprus: 50%
Tổng số cú sútLaagri: 18Vaprus: 8
Sút trúng đíchLaagri: 6Vaprus: 3
Sút trượtLaagri: 12Vaprus: 5
Phạt gócLaagri: 7Vaprus: 3
Thẻ vàngLaagri: 3Vaprus: 4
Kiểm soát bóngLaagri: 50%51%Vaprus: 50%49%
Tổng số cú sútLaagri: 1812Vaprus: 816
Sút trúng đíchLaagri: 65Vaprus: 36
Sút trượtLaagri: 126Vaprus: 59
Phạt gócLaagri: 76Vaprus: 35
Thẻ vàngLaagri: 31Vaprus: 42

Thống kê

Trung bình / Trận
Laagri
Vaprus
Tổng bàn thắngLaagri: 3Vaprus: 3.7
Bàn thắng ghi đượcLaagri: 2.1Vaprus: 1.5
Bàn thuaLaagri: 0.9Vaprus: 2.2
Kiểm soát bóngLaagri: 48%Vaprus: 48%
Tổng số cú sútLaagri: 9.6Vaprus: 12.4
Sút trúng đíchLaagri: 4.7Vaprus: 4.8
Sút trượtLaagri: 4.9Vaprus: 7.7
Phạt gócLaagri: 4.7Vaprus: 4.6
Thẻ vàngLaagri: 2Vaprus: 1.88

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Laagri
Vaprus
ThắngLaagri: 6Vaprus: 2
Trên 1.5 bànLaagri: 7Vaprus: 9
Trên 2.5 bànLaagri: 5Vaprus: 8
Trên 3.5 bànLaagri: 2Vaprus: 7
Cả hai đội ghi bànLaagri: 4Vaprus: 7
Thắng bất ngờLaagri: 1Vaprus: 0
Thua bất ngờLaagri: 0Vaprus: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 12
Laagri
Vaprus
3Thắng
3Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
09 thg 92026VaprusLaagri32
16 thg 52026LaagriVaprus12
04 thg 42026VaprusLaagri02
27 thg 92025LaagriVaprus12
25 thg 72025VaprusLaagri22
26 thg 42025LaagriVaprus01
05 thg 42025VaprusLaagri11
27 thg 102023VaprusLaagri00
02 thg 92023LaagriVaprus04
28 thg 52023VaprusLaagri01

Gần đây

Xếp hạng

Estonia - Meistriliiga
# Đội T B Đ
1 FC Levadia Tallinn 32 87-22 81
2 Flora Tallinn 32 62-44 58
3 Paide 32 52-39 57
4 Kalju Nomme 32 54-33 51
5 Tammeka 32 42-51 47
6 Laagri 32 45-47 44
7 Vaprus 32 43-63 36
8 Kuressaare 32 34-51 35
9 Nõmme United 32 50-74 31
10 Trans Narva 32 25-70 20
Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) Meistriliiga (Relegation) Relegation - Esiliiga