Nhận định Laagri vs Flora Tallinn - 21 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIFlora
xGLaagri: 1.37Flora Tallinn: 1.37
Kiểm soát bóngLaagri: 43%Flora Tallinn: 57%
Tổng số cú sútLaagri: 10Flora Tallinn: 12
Sút trúng đíchLaagri: 5Flora Tallinn: 4
Sút trượtLaagri: 5Flora Tallinn: 7
Phạt gócLaagri: 4Flora Tallinn: 4
Thẻ vàngLaagri: 2Flora Tallinn: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Flora
Tổng bàn thắngLaagri: 2.9Flora Tallinn: 3.7
Bàn thắng ghi đượcLaagri: 2.2Flora Tallinn: 1.8
Bàn thuaLaagri: 0.7Flora Tallinn: 1.9
Kiểm soát bóngLaagri: 49%Flora Tallinn: 52%
Tổng số cú sútLaagri: 11.2Flora Tallinn: 10.5
Sút trúng đíchLaagri: 5.2Flora Tallinn: 3.7
Sút trượtLaagri: 6Flora Tallinn: 6.8
Phạt gócLaagri: 5.1Flora Tallinn: 4.4
Thẻ vàngLaagri: 2.22Flora Tallinn: 2.44
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Flora
ThắngLaagri: 7Flora Tallinn: 5
Trên 1.5 bànLaagri: 7Flora Tallinn: 10
Trên 2.5 bànLaagri: 4Flora Tallinn: 8
Trên 3.5 bànLaagri: 2Flora Tallinn: 6
Cả hai đội ghi bànLaagri: 3Flora Tallinn: 8
Thắng bất ngờLaagri: 1Flora Tallinn: 0
Thua bất ngờLaagri: 0Flora Tallinn: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
1Thắng
0Hòa
10Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.1Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
02 thg 82026
Flora Tallinn
Laagri10
30 thg 42026
Flora Tallinn
Laagri50
22 thg 32026
Laagri
Flora Tallinn20
04 thg 102025
Laagri
Flora Tallinn12
16 thg 82025
Flora Tallinn
Laagri31
09 thg 52025
Laagri
Flora Tallinn03
22 thg 42025
Flora Tallinn
Laagri41
22 thg 102023
Laagri
Flora Tallinn23
25 thg 82023
Flora Tallinn
Laagri20
19 thg 52023
Laagri
Flora Tallinn01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 87-22 | 81 |
| 2 |
|
32 | 62-44 | 58 |
| 3 |
|
32 | 52-39 | 57 |
| 4 |
|
32 | 54-33 | 51 |
| 5 |
|
32 | 42-51 | 47 |
| 6 |
|
32 | 45-47 | 44 |
| 7 |
|
32 | 43-63 | 36 |
| 8 |
|
32 | 34-51 | 35 |
| 9 |
|
32 | 50-74 | 31 |
| 10 |
|
32 | 25-70 | 20 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Meistriliiga (Relegation)
Relegation - Esiliiga