Nhận định Vejle vs FC Fredericia - 6 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIFredericia
xGVejle: 1.37FC Fredericia: 1.37
Kiểm soát bóngVejle: 48%FC Fredericia: 52%
Tổng số cú sútVejle: 13FC Fredericia: 17
Sút trúng đíchVejle: 4FC Fredericia: 6
Sút trượtVejle: 7FC Fredericia: 7
Phạt gócVejle: 5FC Fredericia: 4
Thẻ vàngVejle: 1FC Fredericia: 2
Việt vịVejle: 2FC Fredericia: 2
Phạm lỗiVejle: 12FC Fredericia: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Fredericia
Bàn thắng kỳ vọngVejle: 1.42FC Fredericia: 2
Tổng bàn thắngVejle: 2.1FC Fredericia: 2.3
Bàn thắng ghi đượcVejle: 1.1FC Fredericia: 1.4
Bàn thuaVejle: 1FC Fredericia: 0.9
Kiểm soát bóngVejle: 53%FC Fredericia: 57%
Tổng số cú sútVejle: 15.3FC Fredericia: 21.2
Sút trúng đíchVejle: 4.9FC Fredericia: 7
Sút trượtVejle: 7.5FC Fredericia: 9.1
Phạm lỗiVejle: 9.9FC Fredericia: 11.2
Phạt gócVejle: 5.5FC Fredericia: 5.7
Việt vịVejle: 1.8FC Fredericia: 2.2
Thẻ vàngVejle: 1.25FC Fredericia: 1.5
Tổng số đường chuyềnVejle: 507FC Fredericia: 523
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fredericia
ThắngVejle: 2FC Fredericia: 4
Tài 1.5 bànVejle: 6FC Fredericia: 7
Tài 2.5 bànVejle: 5FC Fredericia: 6
Tài 3.5 bànVejle: 2FC Fredericia: 2
Cả hai đội ghi bànVejle: 6FC Fredericia: 5
Thắng bất ngờVejle: 0FC Fredericia: 0
Thua bất ngờVejle: 0FC Fredericia: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 33
14Thắng
14Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.9Bàn thắng mỗi trận
70%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
20 thg 9 2026: Fredericia 2–2 Vejle
10 thg 5 2026: Vejle 2–0 Fredericia
13 thg 4 2026: Fredericia 2–2 Vejle
09 thg 2 2026: Vejle 2–3 Fredericia
15 thg 9 2025: Fredericia 1–1 Vejle
06 thg 7 2024: Vejle 3–0 Fredericia
12 thg 3 2023: Vejle 3–1 Fredericia
11 thg 2 2023: Fredericia 1–1 Vejle
12 thg 8 2022: Fredericia 0–1 Vejle
01 thg 7 2022: Fredericia 1–1 Vejle
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 24-13 | 29 |
| 2 |
|
13 | 25-16 | 24 |
| 3 |
|
13 | 21-9 | 23 |
| 4 |
|
13 | 18-15 | 18 |
| 5 |
|
13 | 12-11 | 18 |
| 6 |
|
13 | 16-23 | 16 |
| 7 |
|
13 | 16-17 | 15 |
| 8 |
|
13 | 16-18 | 15 |
| 9 |
|
13 | 15-20 | 12 |
| 10 |
|
13 | 14-21 | 12 |
| 11 |
|
13 | 19-25 | 11 |
| 12 |
|
13 | 16-24 | 11 |
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs