Nhận định Waterford vs Galway U - 19 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.38
Waterford thắng hoặc hòa
6.7/10
Kèo 1X2
12.10
5.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.56
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.50
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.53
5.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGalway
xGWaterford: 1.74Galway U: 1.24
Kiểm soát bóngWaterford: 55%Galway U: 45%
Tổng số cú sútWaterford: 13Galway U: 8
Sút trúng đíchWaterford: 5Galway U: 3
Sút trượtWaterford: 5Galway U: 3
Phạt gócWaterford: 6Galway U: 3
Thẻ vàngWaterford: 1Galway U: 1
Việt vịWaterford: 2Galway U: 1
Phạm lỗiWaterford: 12Galway U: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Galway
Bàn thắng kỳ vọngWaterford: 1.47Galway U: 1.17
Tổng bàn thắngWaterford: 2.8Galway U: 2.6
Bàn thắng ghi đượcWaterford: 1.8Galway U: 1.4
Bàn thuaWaterford: 1Galway U: 1.2
Kiểm soát bóngWaterford: 37%Galway U: 37%
Tổng số cú sútWaterford: 12.1Galway U: 8.9
Sút trúng đíchWaterford: 4.8Galway U: 3.6
Sút trượtWaterford: 4.4Galway U: 3.2
Phạm lỗiWaterford: 12.9Galway U: 12.3
Phạt gócWaterford: 5.6Galway U: 3.2
Việt vịWaterford: 1.3Galway U: 1.4
Thẻ vàngWaterford: 1.63Galway U: 1.6
Tổng số đường chuyềnWaterford: 231Galway U: 246
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Galway
ThắngWaterford: 5Galway U: 4
Trên 1.5 bànWaterford: 9Galway U: 9
Trên 2.5 bànWaterford: 6Galway U: 4
Trên 3.5 bànWaterford: 3Galway U: 2
Cả hai đội ghi bànWaterford: 6Galway U: 7
Thắng bất ngờWaterford: 2Galway U: 0
Thua bất ngờWaterford: 0Galway U: 0
Đối đầu
4
Hòa
10
Lịch sử đối đầu
16 thg 3, 26
Galway United4
Waterford3
01 thg 11, 25
Waterford1
Galway United1
25 thg 7, 25
Galway United2
Waterford4
09 thg 5, 25
Waterford1
Galway United0
14 thg 3, 25
Galway United1
Waterford0
27 thg 9, 24
Waterford1
Galway United2
12 thg 7, 24
Galway United1
Waterford0
12 thg 4, 24
Waterford0
Galway United0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 54-35 | 65 |
| 2 |
|
34 | 60-41 | 62 |
| 3 |
|
33 | 53-27 | 59 |
| 4 |
|
34 | 49-47 | 46 |
| 5 |
|
33 | 45-44 | 41 |
| 6 |
|
33 | 44-48 | 41 |
| 7 |
|
33 | 50-55 | 41 |
| 8 |
|
34 | 41-54 | 37 |
| 9 |
|
33 | 45-56 | 34 |
| 10 |
|
33 | 25-59 | 23 |
Play-offs
Qualifying
Relegation Play-offs
Relegation