Nhận định Wuxi Wugou vs Changchun Yatai - 7 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIChangchun Yatai
xGWuxi Wugou: 1.31Changchun Yatai: 1.02
Kiểm soát bóngWuxi Wugou: 47%Changchun Yatai: 53%
Tổng số cú sútWuxi Wugou: 11Changchun Yatai: 11
Sút trúng đíchWuxi Wugou: 5Changchun Yatai: 4
Sút trượtWuxi Wugou: 4Changchun Yatai: 5
Phạt gócWuxi Wugou: 4Changchun Yatai: 5
Thẻ vàngWuxi Wugou: 2Changchun Yatai: 2
Việt vịWuxi Wugou: 2Changchun Yatai: 3
Phạm lỗiWuxi Wugou: 13Changchun Yatai: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Changchun Yatai
Bàn thắng kỳ vọngWuxi Wugou: 1.16Changchun Yatai: 1.02
Tổng bàn thắngWuxi Wugou: 2.5Changchun Yatai: 2.4
Bàn thắng ghi đượcWuxi Wugou: 1.6Changchun Yatai: 1.3
Bàn thuaWuxi Wugou: 0.9Changchun Yatai: 1.1
Kiểm soát bóngWuxi Wugou: 43%Changchun Yatai: 52%
Tổng số cú sútWuxi Wugou: 10.3Changchun Yatai: 11.6
Sút trúng đíchWuxi Wugou: 4.5Changchun Yatai: 4.1
Sút trượtWuxi Wugou: 3.7Changchun Yatai: 5.1
Phạm lỗiWuxi Wugou: 14.7Changchun Yatai: 17
Phạt gócWuxi Wugou: 3.3Changchun Yatai: 4.6
Việt vịWuxi Wugou: 1.7Changchun Yatai: 2.4
Thẻ vàngWuxi Wugou: 1.56Changchun Yatai: 2
Tổng số đường chuyềnWuxi Wugou: 319Changchun Yatai: 382
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Changchun Yatai
ThắngWuxi Wugou: 6Changchun Yatai: 4
Tài 1.5 bànWuxi Wugou: 8Changchun Yatai: 8
Tài 2.5 bànWuxi Wugou: 5Changchun Yatai: 3
Tài 3.5 bànWuxi Wugou: 2Changchun Yatai: 2
Cả hai đội ghi bànWuxi Wugou: 3Changchun Yatai: 5
Thắng bất ngờWuxi Wugou: 1Changchun Yatai: 0
Thua bất ngờWuxi Wugou: 0Changchun Yatai: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
1Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
6.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
17 thg 7 2026: Changchun Yatai 1–5 Wuxi Wugou
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 57-28 | 62 |
| 2 |
|
29 | 37-21 | 54 |
| 3 |
|
29 | 53-30 | 48 |
| 4 |
|
29 | 46-35 | 47 |
| 5 |
|
29 | 42-32 | 47 |
| 6 |
|
29 | 42-30 | 45 |
| 7 |
|
29 | 45-34 | 42 |
| 8 |
|
29 | 30-29 | 41 |
| 9 |
|
29 | 46-45 | 38 |
| 10 |
|
29 | 34-36 | 34 |
| 11 |
|
29 | 35-43 | 34 |
| 12 |
|
29 | 29-39 | 31 |
| 13 |
|
29 | 32-41 | 29 |
| 14 |
|
29 | 39-51 | 28 |
| 15 |
|
29 | 26-60 | 16 |
| 16 |
|
29 | 29-68 | 16 |
Promotion
Relegation Playoffs
Relegation