Nhận định Shenzhen Juniors vs Changchun Yatai - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIChangchun Yatai
xGShenzhen Juniors: 1.31Changchun Yatai: 0.95
Kiểm soát bóngShenzhen Juniors: 59%Changchun Yatai: 41%
Tổng số cú sútShenzhen Juniors: 14Changchun Yatai: 6
Sút trúng đíchShenzhen Juniors: 5Changchun Yatai: 2
Sút trượtShenzhen Juniors: 6Changchun Yatai: 3
Phạt gócShenzhen Juniors: 6Changchun Yatai: 4
Thẻ vàngShenzhen Juniors: 2Changchun Yatai: 2
Việt vịShenzhen Juniors: 1Changchun Yatai: 1
Phạm lỗiShenzhen Juniors: 16Changchun Yatai: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Changchun Yatai
Bàn thắng kỳ vọngShenzhen Juniors: 1.22Changchun Yatai: 1.14
Tổng bàn thắngShenzhen Juniors: 2.4Changchun Yatai: 3.5
Bàn thắng ghi đượcShenzhen Juniors: 1.5Changchun Yatai: 1.9
Bàn thuaShenzhen Juniors: 0.9Changchun Yatai: 1.6
Kiểm soát bóngShenzhen Juniors: 55%Changchun Yatai: 50%
Tổng số cú sútShenzhen Juniors: 13.3Changchun Yatai: 8.8
Sút trúng đíchShenzhen Juniors: 4.1Changchun Yatai: 3.8
Sút trượtShenzhen Juniors: 5.8Changchun Yatai: 3
Phạm lỗiShenzhen Juniors: 18.1Changchun Yatai: 14.7
Phạt gócShenzhen Juniors: 6.3Changchun Yatai: 3.9
Việt vịShenzhen Juniors: 1.4Changchun Yatai: 0.9
Thẻ vàngShenzhen Juniors: 2Changchun Yatai: 1.38
Tổng số đường chuyềnShenzhen Juniors: 388Changchun Yatai: 387
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Changchun Yatai
ThắngShenzhen Juniors: 5Changchun Yatai: 5
Trên 1.5 bànShenzhen Juniors: 5Changchun Yatai: 9
Trên 2.5 bànShenzhen Juniors: 5Changchun Yatai: 8
Trên 3.5 bànShenzhen Juniors: 3Changchun Yatai: 4
Cả hai đội ghi bànShenzhen Juniors: 4Changchun Yatai: 6
Thắng bất ngờShenzhen Juniors: 0Changchun Yatai: 0
Thua bất ngờShenzhen Juniors: 0Changchun Yatai: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
24 thg 5, 26
Changchun Yatai0
Shenzhen Juniors4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 46-19 | 51 |
| 2 |
|
23 | 38-24 | 43 |
| 3 |
|
22 | 38-26 | 39 |
| 4 |
|
22 | 31-19 | 39 |
| 5 |
|
23 | 32-25 | 35 |
| 6 |
|
22 | 33-24 | 32 |
| 7 |
|
22 | 27-28 | 29 |
| 8 |
|
23 | 19-24 | 28 |
| 9 |
|
22 | 36-37 | 28 |
| 10 |
|
22 | 29-33 | 26 |
| 11 |
|
21 | 32-28 | 26 |
| 12 |
|
23 | 26-31 | 25 |
| 13 |
|
23 | 34-45 | 22 |
| 14 |
|
23 | 20-30 | 21 |
| 15 |
|
23 | 24-47 | 15 |
| 16 |
|
23 | 23-48 | 12 |
Promotion
Relegation Playoffs
Relegation