Nhận định Changchun Yatai vs Nantong Zhiyun - 31 thg 10, 2026
12.95
X3.50
22.65
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Changchun Yatai · Bàn Tan LongKiến tạo Fan Chao1–042'
- Hiệp 20–0
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 3.5
1.39
Tối đa 3 bàn thắng
5.6/10
Kèo 1X2
X21.50
1.4/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.39
5.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.20
0.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 3.52.29
1.9/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AINantong Zhiyun
xGChangchun Yatai: 1.03Nantong Zhiyun: 1.12
Kiểm soát bóngChangchun Yatai: 52%Nantong Zhiyun: 48%
Tổng số cú sútChangchun Yatai: 10Nantong Zhiyun: 10
Sút trúng đíchChangchun Yatai: 4Nantong Zhiyun: 3
Sút trượtChangchun Yatai: 5Nantong Zhiyun: 5
Phạt gócChangchun Yatai: 4Nantong Zhiyun: 6
Thẻ vàngChangchun Yatai: 2Nantong Zhiyun: 2
Việt vịChangchun Yatai: 2Nantong Zhiyun: 1
Phạm lỗiChangchun Yatai: 16Nantong Zhiyun: 15
xGChangchun Yatai: 1.31Nantong Zhiyun: 0.8
Kiểm soát bóngChangchun Yatai: 46%Nantong Zhiyun: 54%
Tổng số cú sútChangchun Yatai: 13Nantong Zhiyun: 15
Sút trúng đíchChangchun Yatai: 5Nantong Zhiyun: 4
Sút trượtChangchun Yatai: 6Nantong Zhiyun: 7
Phạt gócChangchun Yatai: 7Nantong Zhiyun: 7
Thẻ vàngChangchun Yatai: 0Nantong Zhiyun: 1
Việt vịChangchun Yatai: 4Nantong Zhiyun: 1
Phạm lỗiChangchun Yatai: 14Nantong Zhiyun: 9
xGChangchun Yatai: 1.311.03Nantong Zhiyun: 0.81.12
Kiểm soát bóngChangchun Yatai: 46%52%Nantong Zhiyun: 54%48%
Tổng số cú sútChangchun Yatai: 1310Nantong Zhiyun: 1510
Sút trúng đíchChangchun Yatai: 54Nantong Zhiyun: 43
Sút trượtChangchun Yatai: 65Nantong Zhiyun: 75
Phạt gócChangchun Yatai: 74Nantong Zhiyun: 76
Thẻ vàngChangchun Yatai: 02Nantong Zhiyun: 12
Việt vịChangchun Yatai: 42Nantong Zhiyun: 11
Phạm lỗiChangchun Yatai: 1416Nantong Zhiyun: 915
Thống kê
Trung bình / Trận
Nantong Zhiyun
Bàn thắng kỳ vọngChangchun Yatai: 1.16Nantong Zhiyun: 1.17
Tổng bàn thắngChangchun Yatai: 2.9Nantong Zhiyun: 2.2
Bàn thắng ghi đượcChangchun Yatai: 1.8Nantong Zhiyun: 1.5
Bàn thuaChangchun Yatai: 1.1Nantong Zhiyun: 0.7
Kiểm soát bóngChangchun Yatai: 53%Nantong Zhiyun: 51%
Tổng số cú sútChangchun Yatai: 12Nantong Zhiyun: 11.1
Sút trúng đíchChangchun Yatai: 4.5Nantong Zhiyun: 3.5
Sút trượtChangchun Yatai: 5.1Nantong Zhiyun: 5.2
Phạm lỗiChangchun Yatai: 17.1Nantong Zhiyun: 14.9
Phạt gócChangchun Yatai: 4.1Nantong Zhiyun: 7
Việt vịChangchun Yatai: 2.2Nantong Zhiyun: 1.6
Thẻ vàngChangchun Yatai: 2.22Nantong Zhiyun: 2.3
Tổng số đường chuyềnChangchun Yatai: 402Nantong Zhiyun: 305
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Nantong Zhiyun
ThắngChangchun Yatai: 4Nantong Zhiyun: 7
Tài 1.5 bànChangchun Yatai: 9Nantong Zhiyun: 5
Tài 2.5 bànChangchun Yatai: 4Nantong Zhiyun: 3
Tài 3.5 bànChangchun Yatai: 3Nantong Zhiyun: 3
Cả hai đội ghi bànChangchun Yatai: 5Nantong Zhiyun: 4
Thắng bất ngờChangchun Yatai: 0Nantong Zhiyun: 0
Thua bất ngờChangchun Yatai: 0Nantong Zhiyun: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
7Thắng
2Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.2Bàn thắng mỗi trận
30%Cả hai đội ghi bàn
30%Tài 2.5 bàn
26 thg 9 2026: Nantong Zhiyun 2–0 Changchun Yatai
14 thg 9 2024: Changchun Yatai 3–2 Nantong Zhiyun
05 thg 5 2024: Nantong Zhiyun 2–3 Changchun Yatai
04 thg 8 2023: Changchun Yatai 1–1 Nantong Zhiyun
06 thg 5 2023: Nantong Zhiyun 0–1 Changchun Yatai
08 thg 10 2020: Changchun Yatai 4–0 Nantong Zhiyun
20 thg 9 2020: Nantong Zhiyun 0–0 Changchun Yatai
20 thg 7 2019: Nantong Zhiyun 0–1 Changchun Yatai
16 thg 4 2019: Nantong Zhiyun 0–1 Changchun Yatai
30 thg 3 2019: Changchun Yatai 1–0 Nantong Zhiyun
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 56-27 | 61 |
| 2 |
|
28 | 37-20 | 54 |
| 3 |
|
28 | 45-33 | 47 |
| 4 |
|
28 | 42-32 | 46 |
| 5 |
|
28 | 51-30 | 45 |
| 6 |
|
28 | 41-30 | 42 |
| 7 |
|
28 | 29-28 | 40 |
| 8 |
|
28 | 43-33 | 39 |
| 9 |
|
28 | 45-45 | 35 |
| 10 |
|
28 | 35-41 | 34 |
| 11 |
|
28 | 30-35 | 31 |
| 12 |
|
28 | 32-40 | 29 |
| 13 |
|
28 | 27-39 | 28 |
| 14 |
|
28 | 39-51 | 27 |
| 15 |
|
28 | 26-58 | 16 |
| 16 |
|
28 | 28-64 | 16 |
Promotion
Relegation Playoffs
Relegation