Nhận định Wuxi Wugou vs Nantong Zhiyun - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.33
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.9/10
Kèo 1X2
22.35
3.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.33
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.75
4.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.76
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINantong Zhiyun
xGWuxi Wugou: 0.97Nantong Zhiyun: 1.26
Kiểm soát bóngWuxi Wugou: 49%Nantong Zhiyun: 51%
Tổng số cú sútWuxi Wugou: 11Nantong Zhiyun: 12
Sút trúng đíchWuxi Wugou: 4Nantong Zhiyun: 4
Sút trượtWuxi Wugou: 4Nantong Zhiyun: 5
Phạt gócWuxi Wugou: 3Nantong Zhiyun: 6
Thẻ vàngWuxi Wugou: 2Nantong Zhiyun: 2
Việt vịWuxi Wugou: 1Nantong Zhiyun: 1
Phạm lỗiWuxi Wugou: 17Nantong Zhiyun: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Nantong Zhiyun
Bàn thắng kỳ vọngWuxi Wugou: 0.94Nantong Zhiyun: 1.46
Tổng bàn thắngWuxi Wugou: 2.9Nantong Zhiyun: 2.8
Bàn thắng ghi đượcWuxi Wugou: 1.5Nantong Zhiyun: 1.6
Bàn thuaWuxi Wugou: 1.4Nantong Zhiyun: 1.2
Kiểm soát bóngWuxi Wugou: 51%Nantong Zhiyun: 57%
Tổng số cú sútWuxi Wugou: 10.8Nantong Zhiyun: 13.8
Sút trúng đíchWuxi Wugou: 3.9Nantong Zhiyun: 4.4
Sút trượtWuxi Wugou: 4.5Nantong Zhiyun: 5.7
Phạm lỗiWuxi Wugou: 16.9Nantong Zhiyun: 14.4
Phạt gócWuxi Wugou: 3Nantong Zhiyun: 7
Việt vịWuxi Wugou: 0.9Nantong Zhiyun: 1.2
Thẻ vàngWuxi Wugou: 1.88Nantong Zhiyun: 2.11
Tổng số đường chuyềnWuxi Wugou: 356Nantong Zhiyun: 352
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Nantong Zhiyun
ThắngWuxi Wugou: 3Nantong Zhiyun: 3
Trên 1.5 bànWuxi Wugou: 8Nantong Zhiyun: 8
Trên 2.5 bànWuxi Wugou: 4Nantong Zhiyun: 5
Trên 3.5 bànWuxi Wugou: 3Nantong Zhiyun: 4
Cả hai đội ghi bànWuxi Wugou: 4Nantong Zhiyun: 8
Thắng bất ngờWuxi Wugou: 0Nantong Zhiyun: 0
Thua bất ngờWuxi Wugou: 0Nantong Zhiyun: 1
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
10 thg 5, 26
Nantong Zhiyun1
Wuxi Wugou0
19 thg 4, 25
Wuxi Wugou2
Nantong Zhiyun0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 46-19 | 51 |
| 2 |
|
23 | 38-24 | 43 |
| 3 |
|
22 | 38-26 | 39 |
| 4 |
|
22 | 31-19 | 39 |
| 5 |
|
23 | 32-25 | 35 |
| 6 |
|
22 | 33-24 | 32 |
| 7 |
|
22 | 27-28 | 29 |
| 8 |
|
23 | 19-24 | 28 |
| 9 |
|
22 | 36-37 | 28 |
| 10 |
|
22 | 29-33 | 26 |
| 11 |
|
21 | 32-28 | 26 |
| 12 |
|
23 | 26-31 | 25 |
| 13 |
|
23 | 34-45 | 22 |
| 14 |
|
23 | 20-30 | 21 |
| 15 |
|
23 | 24-47 | 15 |
| 16 |
|
23 | 23-48 | 12 |
Promotion
Relegation Playoffs
Relegation