Nhận định Wuxi Wugou vs Shaanxi Union - 25 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIShaanxi Union
xGWuxi Wugou: 1.13Shaanxi Union: 1.18
Kiểm soát bóngWuxi Wugou: 42%Shaanxi Union: 58%
Tổng số cú sútWuxi Wugou: 9Shaanxi Union: 11
Sút trúng đíchWuxi Wugou: 3Shaanxi Union: 5
Sút trượtWuxi Wugou: 4Shaanxi Union: 4
Phạt gócWuxi Wugou: 4Shaanxi Union: 3
Thẻ vàngWuxi Wugou: 2Shaanxi Union: 2
Việt vịWuxi Wugou: 1Shaanxi Union: 2
Phạm lỗiWuxi Wugou: 14Shaanxi Union: 17
Thống kê
Trung bình / Trận
Shaanxi Union
Bàn thắng kỳ vọngWuxi Wugou: 1.13Shaanxi Union: 1.52
Tổng bàn thắngWuxi Wugou: 2.3Shaanxi Union: 3.7
Bàn thắng ghi đượcWuxi Wugou: 1.2Shaanxi Union: 2.6
Bàn thuaWuxi Wugou: 1.1Shaanxi Union: 1.1
Kiểm soát bóngWuxi Wugou: 50%Shaanxi Union: 61%
Tổng số cú sútWuxi Wugou: 10.3Shaanxi Union: 13.8
Sút trúng đíchWuxi Wugou: 3.8Shaanxi Union: 6
Sút trượtWuxi Wugou: 3.8Shaanxi Union: 5.3
Phạm lỗiWuxi Wugou: 15Shaanxi Union: 18.3
Phạt gócWuxi Wugou: 3.5Shaanxi Union: 3.8
Việt vịWuxi Wugou: 1.6Shaanxi Union: 1.9
Thẻ vàngWuxi Wugou: 1.63Shaanxi Union: 1.4
Tổng số đường chuyềnWuxi Wugou: 340Shaanxi Union: 436
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Shaanxi Union
ThắngWuxi Wugou: 4Shaanxi Union: 7
Trên 1.5 bànWuxi Wugou: 7Shaanxi Union: 9
Trên 2.5 bànWuxi Wugou: 4Shaanxi Union: 9
Trên 3.5 bànWuxi Wugou: 2Shaanxi Union: 6
Cả hai đội ghi bànWuxi Wugou: 2Shaanxi Union: 7
Thắng bất ngờWuxi Wugou: 0Shaanxi Union: 0
Thua bất ngờWuxi Wugou: 0Shaanxi Union: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
3.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
04 thg 72026
Shaanxi Union
Wuxi Wugou21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 55-26 | 60 |
| 2 |
|
27 | 36-20 | 51 |
| 3 |
|
27 | 43-30 | 47 |
| 4 |
|
27 | 42-31 | 46 |
| 5 |
|
27 | 51-28 | 45 |
| 6 |
|
27 | 39-29 | 39 |
| 7 |
|
27 | 26-26 | 37 |
| 8 |
|
27 | 41-33 | 36 |
| 9 |
|
27 | 41-44 | 32 |
| 10 |
|
27 | 28-32 | 31 |
| 11 |
|
27 | 32-39 | 31 |
| 12 |
|
27 | 31-39 | 28 |
| 13 |
|
27 | 38-49 | 27 |
| 14 |
|
27 | 22-37 | 25 |
| 15 |
|
27 | 25-54 | 16 |
| 16 |
|
27 | 26-59 | 16 |
Promotion
Relegation Playoffs
Relegation