Nhận định Guangxi Hengchen vs Changchun Yatai - 17 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIChangchun Yatai
xGGuangxi Hengchen: 1.57Changchun Yatai: 0.76
Kiểm soát bóngGuangxi Hengchen: 59%Changchun Yatai: 41%
Tổng số cú sútGuangxi Hengchen: 17Changchun Yatai: 6
Sút trúng đíchGuangxi Hengchen: 5Changchun Yatai: 2
Sút trượtGuangxi Hengchen: 5Changchun Yatai: 3
Phạt gócGuangxi Hengchen: 6Changchun Yatai: 4
Thẻ vàngGuangxi Hengchen: 1Changchun Yatai: 3
Việt vịGuangxi Hengchen: 2Changchun Yatai: 1
Phạm lỗiGuangxi Hengchen: 14Changchun Yatai: 17
Thống kê
Trung bình / Trận
Changchun Yatai
Bàn thắng kỳ vọngGuangxi Hengchen: 1.39Changchun Yatai: 0.91
Tổng bàn thắngGuangxi Hengchen: 1.6Changchun Yatai: 2.6
Bàn thắng ghi đượcGuangxi Hengchen: 1Changchun Yatai: 1.4
Bàn thuaGuangxi Hengchen: 0.6Changchun Yatai: 1.2
Kiểm soát bóngGuangxi Hengchen: 59%Changchun Yatai: 51%
Tổng số cú sútGuangxi Hengchen: 14.2Changchun Yatai: 9.1
Sút trúng đíchGuangxi Hengchen: 4.6Changchun Yatai: 3.4
Sút trượtGuangxi Hengchen: 4.6Changchun Yatai: 3.6
Phạm lỗiGuangxi Hengchen: 14.9Changchun Yatai: 17.3
Phạt gócGuangxi Hengchen: 5.4Changchun Yatai: 4.1
Việt vịGuangxi Hengchen: 1.3Changchun Yatai: 1.4
Thẻ vàngGuangxi Hengchen: 1Changchun Yatai: 2.11
Tổng số đường chuyềnGuangxi Hengchen: 417Changchun Yatai: 381
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Changchun Yatai
ThắngGuangxi Hengchen: 6Changchun Yatai: 3
Trên 1.5 bànGuangxi Hengchen: 5Changchun Yatai: 9
Trên 2.5 bànGuangxi Hengchen: 1Changchun Yatai: 4
Trên 3.5 bànGuangxi Hengchen: 0Changchun Yatai: 1
Cả hai đội ghi bànGuangxi Hengchen: 2Changchun Yatai: 5
Thắng bất ngờGuangxi Hengchen: 0Changchun Yatai: 0
Thua bất ngờGuangxi Hengchen: 2Changchun Yatai: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
27 thg 6, 26
Changchun Yatai1
Guangxi Hengchen2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 55-22 | 60 |
| 2 |
|
26 | 35-20 | 48 |
| 3 |
|
26 | 41-28 | 46 |
| 4 |
|
26 | 41-30 | 45 |
| 5 |
|
26 | 47-28 | 42 |
| 6 |
|
26 | 41-31 | 36 |
| 7 |
|
26 | 34-29 | 36 |
| 8 |
|
26 | 23-25 | 35 |
| 9 |
|
26 | 39-42 | 31 |
| 10 |
|
26 | 27-31 | 30 |
| 11 |
|
26 | 31-38 | 30 |
| 12 |
|
26 | 30-35 | 28 |
| 13 |
|
26 | 36-49 | 24 |
| 14 |
|
26 | 21-37 | 22 |
| 15 |
|
26 | 25-53 | 16 |
| 16 |
|
26 | 26-54 | 16 |
Promotion
Relegation Playoffs
Relegation