Nhận định Zhetysu vs FK Tobol Kostanay - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AITobol
xGZhetysu: 1.23FK Tobol Kostanay: 1.28
Kiểm soát bóngZhetysu: 53%FK Tobol Kostanay: 47%
Tổng số cú sútZhetysu: 9FK Tobol Kostanay: 13
Sút trúng đíchZhetysu: 3FK Tobol Kostanay: 5
Sút trượtZhetysu: 4FK Tobol Kostanay: 4
Phạt gócZhetysu: 6FK Tobol Kostanay: 6
Thẻ vàngZhetysu: 3FK Tobol Kostanay: 2
Việt vịZhetysu: 2FK Tobol Kostanay: 1
Phạm lỗiZhetysu: 14FK Tobol Kostanay: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Tobol
Tổng bàn thắngZhetysu: 2.6FK Tobol Kostanay: 3.4
Bàn thắng ghi đượcZhetysu: 0.7FK Tobol Kostanay: 1.9
Bàn thuaZhetysu: 1.9FK Tobol Kostanay: 1.5
Kiểm soát bóngZhetysu: 53%FK Tobol Kostanay: 52%
Tổng số cú sútZhetysu: 8.2FK Tobol Kostanay: 13.2
Sút trúng đíchZhetysu: 3.3FK Tobol Kostanay: 5
Sút trượtZhetysu: 2.9FK Tobol Kostanay: 4.2
Phạm lỗiZhetysu: 13.8FK Tobol Kostanay: 13
Phạt gócZhetysu: 4.9FK Tobol Kostanay: 6.5
Việt vịZhetysu: 2.4FK Tobol Kostanay: 1.8
Thẻ vàngZhetysu: 3.1FK Tobol Kostanay: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tobol
ThắngZhetysu: 2FK Tobol Kostanay: 6
Trên 1.5 bànZhetysu: 7FK Tobol Kostanay: 9
Trên 2.5 bànZhetysu: 6FK Tobol Kostanay: 7
Trên 3.5 bànZhetysu: 2FK Tobol Kostanay: 4
Cả hai đội ghi bànZhetysu: 5FK Tobol Kostanay: 6
Thắng bất ngờZhetysu: 0FK Tobol Kostanay: 1
Thua bất ngờZhetysu: 0FK Tobol Kostanay: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 37
6Thắng
10Hòa
21Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.5Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
16 thg 32026
FK Tobol Kostanay
Zhetysu22
19 thg 102025
Zhetysu
FK Tobol Kostanay12
21 thg 62025
FK Tobol Kostanay
Zhetysu21
13 thg 42025
FK Tobol Kostanay
Zhetysu10
18 thg 82024
Zhetysu
FK Tobol Kostanay03
04 thg 52024
FK Tobol Kostanay
Zhetysu10
24 thg 92023
FK Tobol Kostanay
Zhetysu12
02 thg 42023
Zhetysu
FK Tobol Kostanay11
19 thg 62021
FK Tobol Kostanay
Zhetysu21
10 thg 42021
Zhetysu
FK Tobol Kostanay02
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 55-20 | 64 |
| 2 |
|
27 | 57-19 | 63 |
| 3 |
|
27 | 45-29 | 49 |
| 4 |
|
28 | 42-37 | 48 |
| 5 |
|
28 | 42-35 | 45 |
| 6 |
|
28 | 40-38 | 44 |
| 7 |
|
28 | 39-38 | 40 |
| 8 |
|
28 | 27-34 | 35 |
| 9 |
|
28 | 31-39 | 33 |
| 10 |
|
28 | 29-38 | 32 |
| 11 |
|
28 | 30-40 | 28 |
| 12 |
|
27 | 22-29 | 27 |
| 13 |
|
28 | 26-42 | 26 |
| 14 |
|
28 | 28-46 | 25 |
| 15 |
|
28 | 27-41 | 24 |
| 16 |
|
28 | 24-39 | 24 |
Qualifying
Qualifying
Relegation