1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Major League Soccer
  4. Atlanta United FC
Atlanta United FC

Atlanta United FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €64.85m
KEY INSIGHT Atlanta United FC không thắng trong 6 trận gần nhất
TREND Atlanta United FC để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLLD
91 Trận đấu đã nhận định
56.04% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Atlanta U Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.33
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:30

Sắp diễn ra
New E
New England Revolution
vs
Atlanta United FC
Atlanta U
1.88
3.55
3.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

20:15

Kết thúc
Charlotte
Charlotte
2 : 2
Atlanta U
Atlanta U
2.07
3.7
3.65

X

3.7

U3.5

1.51

YES

1.58

U3.5

1.51
3.9/10

20:10

Kết thúc
Nashville SC
Nashville SC
1 : 0
Atlanta U
Atlanta U
1.62
4.4
6.1

2

6.1

O2.5

1.65

YES

1.74

O2.5

1.65
2.9/10

17:00

Kết thúc
Columbus Crew
Columbus Crew
2 : 0
Atlanta U
Atlanta U
1.62
4.4
5.5

2

5.5

O2.5

1.58

YES

1.63

O2.5

1.58
5.3/10

19:30

Kết thúc
Orlando C
Orlando City SC
4 : 1
Atlanta United FC
Atlanta U
2.12
3.8
3.35

2

3.35

O2.5

1.57

YES

1.49

GG

1.49
5/10

19:30

Kết thúc
Orlando C
Orlando City SC
1 : 1
Atlanta United FC
Atlanta U
2.2
3.8
3.2

1

2.2

O2.5

1.5

NO

2.75

1X

1.39
8.3/10

19:30

Kết thúc
Atlanta U
Atlanta United FC
1 : 2
Los Angeles Galaxy
Los A
2.33
3.6
3.05

X

3.6

O2.5

1.67

YES

1.54

O2.5

1.67
4.2/10

19:30

Kết thúc
Atlanta U
Atlanta United FC
3 : 1
CF Montreal
CF Montreal red card
2.2
3.6
3.5

1

2.2

O2.5

1.71

YES

1.58

1X

1.34
8.5/10

19:00

Kết thúc
Charlotte
Charlotte
0 : 2
Atlanta U
Atlanta U
2.95
3.45
3.25

1

2.95

O2.5

1.7

YES

1.57

1X

1.62
5.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Atlanta United FC

Bạn đang tìm nhận định Atlanta United FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Atlanta United FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 91 trận đấu có sự tham gia của Atlanta United FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 56.04%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Major League Soccer, Atlanta United FC đã ghi nhận 3 trận thắng, 2 trận hòa và 10 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Atlanta United FC đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.33 xG4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Atlanta United FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €64.85m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Atlanta United FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Atlanta United FC chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Major League SoccerUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8715
Thắng213
Hòa112
Thua5510
Bàn thắng ghi được11314
Bàn thắng để thủng lưới141024
Trung bình ghi bàn1.40.40.9
Trung bình thủng lưới1.81.41.6
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn257
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 8 G
4-1-4-1 6 G
4-4-2 1 G
34 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 53%
8 Trận
Tài 1.5 27%
4 Trận
Tài 2.5 13%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Almirón
M. Almirón
31 FWD 7.31
A. Miranchuk
A. Miranchuk
30 MID 7.26
T. Muyumba
T. Muyumba
28 MID 6.99
S. Gregersen
S. Gregersen
30 DEF 6.91
L. Hoyos
L. Hoyos
36 GK 6.85
Pedro Amador
Pedro Amador
27 DEF 6.80
M. Galarza
M. Galarza
23 MID 6.80
A. Fortune
A. Fortune
23 MID 6.80
T. Jacob
T. Jacob
21 MID 6.78
S. Lobzhanidze
S. Lobzhanidze
31 FWD 6.77
E. Mihaj
E. Mihaj
27 DEF 6.74
Sergio Santos
Sergio Santos
31 FWD 6.70
William Reilly
William Reilly
23 MID 6.68
Juan Berrocal
Juan Berrocal
26 DEF 6.64
S. Alzate
S. Alzate
27 MID 6.64
E. Latte Lath
E. Latte Lath
26 FWD 6.63
F. Picault
F. Picault
34 FWD 6.63
Matthew Edwards
Matthew Edwards
22 DEF 6.59
L. Brennan
L. Brennan
20 MID 6.51
E. Báez
E. Báez
21 DEF 6.42
C. Togashi
C. Togashi
32 FWD 6.42
C. Sanchez
C. Sanchez
17 MID 6.41
R. Hernández
R. Hernández
28 DEF 6.20