1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Major League Soccer
  4. DC United
DC United

DC United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €64.85m
KEY INSIGHT DC United không thắng trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDDD
84 Trận đấu đã nhận định
61.9% Tỷ lệ dự đoán chính xác

DC United Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.74
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.4
Kiểm soát bóng
39%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:30

Sắp diễn ra
DC United
DC United
vs
Toronto FC
Toronto FC
2.12
3.55
3.45

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

20:30

Kết thúc
Houston D
Houston Dynamo
1 : 1
DC United
DC United
1.78
3.85
4.45

2

4.45

O1.5

1.26

YES

1.7

AS

1.44
4.6/10

19:30

Kết thúc
DC United
DC United
4 : 4
CF Montreal
CF Montreal
2.05
3.85
3.75

1

2.05

O1.5

1.23

YES

1.6

O1.5

1.23
8/10

19:30

Kết thúc
DC United
DC United
1 : 1
St. Louis City
St. L red card
2.2
3.6
3.35

2

3.35

O1.5

1.25

YES

1.61

O1.5

1.25
6.5/10

19:30

Kết thúc
DC United
DC United
1 : 3
Chicago Fire
Chicago Fire
2.95
3.6
2.4

X

3.6

O1.5

1.23

YES

1.58

O1.5

1.23
7.3/10

21:15

Kết thúc
Nashville SC
Nashville SC
2 : 2
DC United
DC United red card
1.75
3.95
5.5

2

5.5

U3.5

1.37

NO

1.93

U3.5

1.37
5.2/10

15:00

Kết thúc
New Y
New York City FC
0 : 2
DC United
DC United
1.83
3.75
4.9

1

1.83

O1.5

1.3

YES

1.82

1

1.83
8.1/10

19:30

Kết thúc
DC United
DC United
3 : 2
Orlando C
Orlando C
1.81
3.8
4.65

1

1.81

O1.5

1.25

YES

1.67

O1.5

1.25
4.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược DC United

Bạn đang tìm nhận định DC United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho DC United, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 84 trận đấu có sự tham gia của DC United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.9%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Major League Soccer, DC United đã ghi nhận 4 trận thắng, 6 trận hòa và 5 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, DC United đạt trung bình 39% kiểm soát bóng, 1.74 xG5.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

DC United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €64.85m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định DC United đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

DC United chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Major League SoccerUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7815
Thắng224
Hòa246
Thua325
Bàn thắng ghi được111021
Bàn thắng để thủng lưới16925
Trung bình ghi bàn1.61.31.4
Trung bình thủng lưới2.31.11.7
Giữ sạch lưới134
Không ghi bàn145
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 14 G
4-2-3-1 1 G
31 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
10 Trận
Tài 1.5 40%
6 Trận
Tài 2.5 20%
3 Trận
Tài 3.5 13%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Peltola
M. Peltola
23 MID 7.11
T. Baribo
T. Baribo
27 FWD 6.87
K. Rowles
K. Rowles
27 DEF 6.86
S. Johnson
S. Johnson
36 GK 6.83
J. Stroud
J. Stroud
29 MID 6.83
Peglow
Peglow
23 FWD 6.81
J. Hopkins
J. Hopkins
21 MID 6.77
L. Bartlett
L. Bartlett
28 DEF 6.74
S. Hefti
S. Hefti
28 DEF 6.73
L. Munteanu
L. Munteanu
23 FWD 6.72
Nikola Markovic
Nikola Markovic
21 DEF 6.69
Gavin Turner
Gavin Turner
18 MID 6.67
K. Kurokawa
K. Kurokawa
28 DEF 6.65
S. Nealis
S. Nealis
28 DEF 6.65
B. Servania
B. Servania
26 MID 6.61
C. Clark
C. Clark
22 MID 6.61
A. Herrera
A. Herrera
28 DEF 6.59
C. Antley
C. Antley
30 DEF 6.53
Hosei Kijima
Hosei Kijima
23 MID 6.45
J. Murrell
J. Murrell
21 FWD 6.43
Gabriel Pirani
Gabriel Pirani
23 MID 6.27