Nhận định Daegu FC vs Yongin City - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.56
Daegu FC thắng
4.6/10
Kèo 1X2
11.56
4.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.53
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.12
0.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.29
7.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIYongin
Kiểm soát bóngDaegu FC: 61%Yongin City: 39%
Tổng số cú sútDaegu FC: 12Yongin City: 7
Sút trúng đíchDaegu FC: 4Yongin City: 3
Sút trượtDaegu FC: 6Yongin City: 3
Phạt gócDaegu FC: 6Yongin City: 3
Thẻ vàngDaegu FC: 1Yongin City: 2
Kiểm soát bóngDaegu FC: 45%Yongin City: 55%
Tổng số cú sútDaegu FC: 19Yongin City: 16
Sút trúng đíchDaegu FC: 9Yongin City: 7
Sút trượtDaegu FC: 7Yongin City: 6
Phạt gócDaegu FC: 4Yongin City: 7
Thẻ vàngDaegu FC: 0Yongin City: 1
Kiểm soát bóngDaegu FC: 45%61%Yongin City: 55%39%
Tổng số cú sútDaegu FC: 1912Yongin City: 167
Sút trúng đíchDaegu FC: 94Yongin City: 73
Sút trượtDaegu FC: 76Yongin City: 63
Phạt gócDaegu FC: 46Yongin City: 73
Thẻ vàngDaegu FC: 01Yongin City: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Yongin
Tổng bàn thắngDaegu FC: 2.5Yongin City: 2.6
Bàn thắng ghi đượcDaegu FC: 1.2Yongin City: 1.2
Bàn thuaDaegu FC: 1.3Yongin City: 1.4
Kiểm soát bóngDaegu FC: 54%Yongin City: 46%
Tổng số cú sútDaegu FC: 11.6Yongin City: 8.3
Sút trúng đíchDaegu FC: 4.1Yongin City: 3.2
Sút trượtDaegu FC: 5.6Yongin City: 3.8
Phạm lỗiDaegu FC: 10.4Yongin City: 11.5
Phạt gócDaegu FC: 6.2Yongin City: 4.2
Việt vịDaegu FC: 2Yongin City: 1.4
Thẻ vàngDaegu FC: 1.56Yongin City: 1.38
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Yongin
ThắngDaegu FC: 4Yongin City: 2
Trên 1.5 bànDaegu FC: 7Yongin City: 10
Trên 2.5 bànDaegu FC: 4Yongin City: 5
Trên 3.5 bànDaegu FC: 2Yongin City: 1
Cả hai đội ghi bànDaegu FC: 6Yongin City: 6
Thắng bất ngờDaegu FC: 0Yongin City: 0
Thua bất ngờDaegu FC: 1Yongin City: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
2.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
30 thg 52026
Yongin City
Daegu FC11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 46-23 | 59 |
| 2 |
|
27 | 53-30 | 54 |
| 3 |
|
28 | 52-32 | 54 |
| 4 |
|
28 | 55-38 | 52 |
| 5 |
|
28 | 44-36 | 45 |
| 6 |
|
28 | 43-31 | 44 |
| 7 |
|
27 | 35-32 | 38 |
| 8 |
|
27 | 35-32 | 36 |
| 9 |
|
27 | 31-31 | 35 |
| 10 |
|
28 | 35-45 | 32 |
| 11 |
|
27 | 30-35 | 31 |
| 12 |
|
27 | 26-33 | 30 |
| 13 |
|
27 | 32-41 | 27 |
| 14 |
|
27 | 31-37 | 26 |
| 15 |
|
28 | 32-53 | 25 |
| 16 |
|
28 | 33-50 | 24 |
| 17 |
|
27 | 22-56 | 14 |
Promotion - K League 1
Promotion - K League 2 (Play Offs)
K League 2 (Relegation)