Nhận định Gyeongnam FC vs Daegu FC - 7 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.24
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
6.1/10
Kèo 1X2
X3.50
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.24
6.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.66
5.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.63
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDaegu FC
Kiểm soát bóngGyeongnam FC: 46%Daegu FC: 54%
Tổng số cú sútGyeongnam FC: 10Daegu FC: 11
Sút trúng đíchGyeongnam FC: 3Daegu FC: 4
Sút trượtGyeongnam FC: 7Daegu FC: 7
Phạt gócGyeongnam FC: 3Daegu FC: 6
Thẻ vàngGyeongnam FC: 2Daegu FC: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Daegu FC
Tổng bàn thắngGyeongnam FC: 2.8Daegu FC: 3.4
Bàn thắng ghi đượcGyeongnam FC: 1.6Daegu FC: 2
Bàn thuaGyeongnam FC: 1.2Daegu FC: 1.4
Kiểm soát bóngGyeongnam FC: 54%Daegu FC: 54%
Tổng số cú sútGyeongnam FC: 12Daegu FC: 12.9
Sút trúng đíchGyeongnam FC: 4.3Daegu FC: 4.9
Sút trượtGyeongnam FC: 7.7Daegu FC: 8
Phạm lỗiGyeongnam FC: 12.7Daegu FC: 10.7
Phạt gócGyeongnam FC: 4.2Daegu FC: 6
Việt vịGyeongnam FC: 0.9Daegu FC: 0.7
Thẻ vàngGyeongnam FC: 2.33Daegu FC: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Daegu FC
ThắngGyeongnam FC: 3Daegu FC: 5
Trên 1.5 bànGyeongnam FC: 9Daegu FC: 8
Trên 2.5 bànGyeongnam FC: 4Daegu FC: 6
Trên 3.5 bànGyeongnam FC: 3Daegu FC: 4
Cả hai đội ghi bànGyeongnam FC: 7Daegu FC: 7
Thắng bất ngờGyeongnam FC: 0Daegu FC: 0
Thua bất ngờGyeongnam FC: 1Daegu FC: 1
Đối đầu
4
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
03 thg 5, 26
Daegu FC2
Gyeongnam FC0
17 thg 8, 19
Daegu FC1
Gyeongnam FC0
06 thg 7, 19
Daegu FC1
Gyeongnam FC1
15 thg 5, 19
Gyeongnam FC2
Daegu FC0
30 thg 3, 19
Gyeongnam FC2
Daegu FC1
26 thg 9, 18
Daegu FC2
Gyeongnam FC2
05 thg 5, 18
Daegu FC0
Gyeongnam FC2
07 thg 4, 18
Gyeongnam FC1
Daegu FC1
23 thg 10, 16
Gyeongnam FC1
Daegu FC2
10 thg 8, 16
Daegu FC1
Gyeongnam FC2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 39-20 | 53 |
| 2 |
|
25 | 47-33 | 46 |
| 3 |
|
24 | 47-29 | 45 |
| 4 |
|
25 | 43-29 | 45 |
| 5 |
|
25 | 39-25 | 43 |
| 6 |
|
25 | 41-33 | 41 |
| 7 |
|
24 | 31-30 | 33 |
| 8 |
|
24 | 30-30 | 32 |
| 9 |
|
24 | 31-30 | 31 |
| 10 |
|
24 | 26-28 | 30 |
| 11 |
|
24 | 31-35 | 26 |
| 12 |
|
25 | 28-39 | 26 |
| 13 |
|
24 | 22-28 | 26 |
| 14 |
|
25 | 29-34 | 23 |
| 15 |
|
25 | 25-46 | 22 |
| 16 |
|
24 | 28-40 | 21 |
| 17 |
|
24 | 19-47 | 13 |
Promotion - K League 1
Promotion - K League 2 (Play Offs)
K League 2 (Relegation)