Nhận định DC United vs Nashville SC - 2 thg 8, 2026
12.95
X3.65
22.47
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.38
Tối đa 3 bàn thắng
3.0/10
Kèo 1X2
X3.65
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.38
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.69
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.88
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINashville SC
xGDC United: 1.59Nashville SC: 0.76
Kiểm soát bóngDC United: 42%Nashville SC: 58%
Tổng số cú sútDC United: 13Nashville SC: 8
Sút trúng đíchDC United: 5Nashville SC: 3
Sút trượtDC United: 4Nashville SC: 3
Phạt gócDC United: 5Nashville SC: 5
Thẻ vàngDC United: 2Nashville SC: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Nashville SC
Bàn thắng kỳ vọngDC United: 1.7Nashville SC: 0.81
Tổng bàn thắngDC United: 3.8Nashville SC: 2
Bàn thắng ghi đượcDC United: 2Nashville SC: 1.2
Bàn thuaDC United: 1.8Nashville SC: 0.8
Kiểm soát bóngDC United: 39%Nashville SC: 55%
Tổng số cú sútDC United: 13.6Nashville SC: 9.2
Sút trúng đíchDC United: 5.6Nashville SC: 3
Sút trượtDC United: 4.7Nashville SC: 3.1
Phạm lỗiDC United: 14.6Nashville SC: 10.7
Phạt gócDC United: 5Nashville SC: 5.2
Việt vịDC United: 1Nashville SC: 1.3
Thẻ vàngDC United: 2.6Nashville SC: 1.7
Tổng số đường chuyềnDC United: 295Nashville SC: 493
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Nashville SC
ThắngDC United: 3Nashville SC: 5
Trên 1.5 bànDC United: 9Nashville SC: 4
Trên 2.5 bànDC United: 6Nashville SC: 4
Trên 3.5 bànDC United: 5Nashville SC: 2
Cả hai đội ghi bànDC United: 8Nashville SC: 3
Thắng bất ngờDC United: 0Nashville SC: 0
Thua bất ngờDC United: 0Nashville SC: 0
Đối đầu
5
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
10 thg 5, 26
Nashville SC2
DC United2
10 thg 7, 25
Nashville SC5
DC United2
29 thg 6, 25
DC United0
Nashville SC1
18 thg 5, 25
Nashville SC0
DC United0
12 thg 2, 25
Nashville SC4
DC United1
03 thg 10, 24
Nashville SC3
DC United4
14 thg 7, 24
DC United2
Nashville SC1
02 thg 7, 23
Nashville SC2
DC United0
14 thg 5, 23
DC United1
Nashville SC1
25 thg 6, 22
DC United1
Nashville SC3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 50-21 | 54 |
| 2 |
|
25 | 61-46 | 45 |
| 3 |
|
25 | 41-31 | 43 |
| 4 |
|
25 | 45-36 | 40 |
| 5 |
|
24 | 45-35 | 39 |
| 6 |
|
25 | 44-56 | 34 |
| 7 |
|
25 | 46-39 | 33 |
| 8 |
|
25 | 39-33 | 32 |
| 9 |
|
24 | 52-59 | 32 |
| 10 |
|
25 | 33-48 | 30 |
| 11 |
|
24 | 30-37 | 29 |
| 12 |
|
25 | 38-46 | 29 |
| 13 |
|
25 | 35-42 | 23 |
| 14 |
|
25 | 29-43 | 23 |
| 15 |
|
25 | 31-51 | 21 |
Promotion - MLS (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - MLS (Play Offs: 1/16-finals)