1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Allsvenskan
  4. Djurgardens IF
Djurgardens IF

Djurgardens IF Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €21.75m
KEY INSIGHT Djurgardens IF bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Djurgardens IF có trên 6 phạt góc trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWDW
97 Trận đấu đã nhận định
65.98% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Djurgarden Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.60
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.8
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.2
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
Djurgarden
Djurgardens IF
vs
Vasteras SK FK
Vasteras SK
1.47
4.8
6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Kết thúc
Degerfors
Degerfors IF
0 : 1
Djurgardens IF
Djurgarden
5.3
4.05
1.65

2

1.65

O2.5

1.74

YES

1.78

2

1.65
8.5/10

13:00

Kết thúc
Orgryte IS
Orgryte IS
0 : 0
Djurgardens IF
Djurgarden
9
5.9
1.37

2

1.37

O2.5

1.4

YES

1.64

2

1.37
8.5/10

13:00

Kết thúc
Djurgarden
Djurgardens IF
3 : 0
Halmstad
Halmstad
1.24
7.3
12

1

1.24

O2.5

1.37

NO

1.92

1

1.24
10/10

13:00

Kết thúc
BK Hacken
BK Hacken
2 : 4
Djurgardens IF
Djurgarden red card
2.47
3.65
2.6

1

2.47

O2.5

1.48

YES

1.4

GG

1.4
8.7/10

11:00

Kết thúc
Sirius
Sirius
1 : 1
Djurgardens IF
Djurgarden
2.2
3.8
2.7

1

2.2

O2.5

1.44

YES

1.42

O2.5

1.44
8/10

13:00

Kết thúc
Djurgarden
Djurgardens IF
1 : 2
IF Brommapojkarna
Brommapoj
1.5
4.7
6.75

1

1.5

O2.5

1.57

NO

2.07

1

1.5
8.8/10

13:00

Kết thúc
Djurgarden
Djurgardens IF
2 : 3
Sirius
Sirius
2.25
3.7
3.05

1

2.25

O2.5

1.55

YES

1.5

O2.5

1.55
7.5/10

08:00

Kết thúc
AIK S
AIK Stockholm
2 : 4
Djurgardens IF
Djurgarden
2.75
3.3
2.6

2

2.6

O1.5

1.29

YES

1.68

AS

1.3
6.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Djurgardens IF

Bạn đang tìm nhận định Djurgardens IF? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Djurgardens IF, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 97 trận đấu có sự tham gia của Djurgardens IF với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.98%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Allsvenskan, Djurgardens IF đã ghi nhận 6 trận thắng, 2 trận hòa và 4 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (2.2 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Djurgardens IF đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.60 xG7.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Djurgardens IF hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €21.75m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Djurgardens IF đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Djurgardens IF chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

AllsvenskanSweden • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7512
Thắng336
Hòa112
Thua314
Bàn thắng ghi được161026
Bàn thắng để thủng lưới9615
Trung bình ghi bàn2.32.02.2
Trung bình thủng lưới1.31.21.3
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-0
Sân khách 2-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
0 / 1
0% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 10 G
4-5-1 1 G
4-4-2 1 G
19 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
10 Trận
Tài 1.5 50%
6 Trận
Tài 2.5 42%
5 Trận
Tài 3.5 25%
3 Trận
Tài 4.5 8%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Bo Åsulv  Hegland
Bo Åsulv Hegland
21 MID 7.47
J. Rinne
J. Rinne
32 GK 7.45
M. Anderson
M. Anderson
27 MID 7.30
M. Siltanen
M. Siltanen
18 MID 7.26
M. Tenho
M. Tenho
30 DEF 7.05
J. Une-Larsson
J. Une-Larsson
31 DEF 7.05
D. Stensson
D. Stensson
28 MID 7.01
K. Lien
K. Lien
24 FWD 6.96
M. Larsson
M. Larsson
22 DEF 6.90
Christos Almyras
Christos Almyras
20 MID 6.90
P. Johansson
P. Johansson
30 DEF 6.89
M. Marques
M. Marques
24 DEF 6.88
H. Finndell
H. Finndell
25 MID 6.81
P. Åslund
P. Åslund
23 MID 6.78
O. Fallenius
O. Fallenius
24 MID 6.78
J. Asoro
J. Asoro
26 FWD 6.77
N. Žugelj
N. Žugelj
25 FWD 6.75
J. Okkels
J. Okkels
26 FWD 6.74
P. Langhoff
P. Langhoff
21 MID 6.72
L. Hien
L. Hien
24 FWD 6.70
Carl Selfven
Carl Selfven
18 MID 6.70
A. Saeed
A. Saeed
17 FWD 6.60
A. Ståhl
A. Ståhl
31 DEF 6.59
F. Manojlović
F. Manojlović
29 GK 6.50