Nhận định Djurgardens IF vs Gais - 14 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIGais
xGDjurgardens IF: 1.62Gais: 0.65
Kiểm soát bóngDjurgardens IF: 62%Gais: 38%
Tổng số cú sútDjurgardens IF: 13Gais: 9
Sút trúng đíchDjurgardens IF: 6Gais: 3
Sút trượtDjurgardens IF: 5Gais: 3
Phạt gócDjurgardens IF: 6Gais: 3
Thẻ vàngDjurgardens IF: 1Gais: 2
Việt vịDjurgardens IF: 2Gais: 2
Phạm lỗiDjurgardens IF: 12Gais: 16
Thống kê
Trung bình / Trận
Gais
Bàn thắng kỳ vọngDjurgardens IF: 1.53Gais: 1.09
Tổng bàn thắngDjurgardens IF: 3Gais: 2.7
Bàn thắng ghi đượcDjurgardens IF: 2.5Gais: 1.5
Bàn thuaDjurgardens IF: 0.5Gais: 1.2
Kiểm soát bóngDjurgardens IF: 56%Gais: 51%
Tổng số cú sútDjurgardens IF: 13.6Gais: 14.5
Sút trúng đíchDjurgardens IF: 6.1Gais: 6
Sút trượtDjurgardens IF: 5.1Gais: 4.7
Phạm lỗiDjurgardens IF: 11.9Gais: 13.2
Phạt gócDjurgardens IF: 6.4Gais: 6
Việt vịDjurgardens IF: 2Gais: 1.7
Thẻ vàngDjurgardens IF: 1.56Gais: 1.89
Tổng số đường chuyềnDjurgardens IF: 521Gais: 458
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gais
ThắngDjurgardens IF: 7Gais: 4
Trên 1.5 bànDjurgardens IF: 6Gais: 7
Trên 2.5 bànDjurgardens IF: 5Gais: 3
Trên 3.5 bànDjurgardens IF: 4Gais: 3
Cả hai đội ghi bànDjurgardens IF: 2Gais: 1
Thắng bất ngờDjurgardens IF: 0Gais: 0
Thua bất ngờDjurgardens IF: 2Gais: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
06 thg 4, 26
Gais0
Djurgardens IF1
19 thg 10, 25
Gais3
Djurgardens IF2
21 thg 4, 25
Djurgardens IF0
Gais0
22 thg 9, 24
Gais3
Djurgardens IF0
28 thg 4, 24
Djurgardens IF1
Gais0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 48-27 | 45 |
| 2 |
|
20 | 44-19 | 38 |
| 3 |
|
20 | 45-19 | 37 |
| 4 |
|
21 | 34-30 | 33 |
| 5 |
|
20 | 29-31 | 32 |
| 6 |
|
21 | 32-35 | 32 |
| 7 |
|
20 | 28-21 | 31 |
| 8 |
|
20 | 33-30 | 30 |
| 9 |
|
21 | 30-41 | 29 |
| 10 |
|
20 | 25-18 | 27 |
| 11 |
|
20 | 29-32 | 27 |
| 12 |
|
20 | 26-34 | 21 |
| 13 |
|
20 | 21-30 | 19 |
| 14 |
|
20 | 19-31 | 19 |
| 15 |
|
20 | 23-43 | 15 |
| 16 |
|
21 | 14-39 | 11 |
Qualifying
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation