Nhận định Kalmar FF vs Djurgardens IF - 7 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIDjurgarden
xGKalmar FF: 0.91Djurgardens IF: 1.71
Kiểm soát bóngKalmar FF: 42%Djurgardens IF: 58%
Tổng số cú sútKalmar FF: 9Djurgardens IF: 13
Sút trúng đíchKalmar FF: 3Djurgardens IF: 6
Sút trượtKalmar FF: 4Djurgardens IF: 5
Phạt gócKalmar FF: 3Djurgardens IF: 6
Thẻ vàngKalmar FF: 1Djurgardens IF: 1
Việt vịKalmar FF: 1Djurgardens IF: 2
Phạm lỗiKalmar FF: 13Djurgardens IF: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Djurgarden
Bàn thắng kỳ vọngKalmar FF: 1.11Djurgardens IF: 1.79
Tổng bàn thắngKalmar FF: 3.1Djurgardens IF: 3
Bàn thắng ghi đượcKalmar FF: 1.7Djurgardens IF: 2.4
Bàn thuaKalmar FF: 1.4Djurgardens IF: 0.6
Kiểm soát bóngKalmar FF: 49%Djurgardens IF: 55%
Tổng số cú sútKalmar FF: 11.4Djurgardens IF: 14.2
Sút trúng đíchKalmar FF: 4.1Djurgardens IF: 6.6
Sút trượtKalmar FF: 5.1Djurgardens IF: 4.9
Phạm lỗiKalmar FF: 10.8Djurgardens IF: 11
Phạt gócKalmar FF: 4Djurgardens IF: 6.7
Việt vịKalmar FF: 1.7Djurgardens IF: 1.7
Thẻ vàngKalmar FF: 0.56Djurgardens IF: 1.3
Tổng số đường chuyềnKalmar FF: 457Djurgardens IF: 520
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Djurgarden
ThắngKalmar FF: 3Djurgardens IF: 7
Trên 1.5 bànKalmar FF: 8Djurgardens IF: 7
Trên 2.5 bànKalmar FF: 6Djurgardens IF: 6
Trên 3.5 bànKalmar FF: 4Djurgardens IF: 4
Cả hai đội ghi bànKalmar FF: 4Djurgardens IF: 2
Thắng bất ngờKalmar FF: 0Djurgardens IF: 0
Thua bất ngờKalmar FF: 0Djurgardens IF: 2
Đối đầu
1
Hòa
14
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
Djurgardens IF3
Kalmar FF2
06 thg 10, 24
Djurgardens IF1
Kalmar FF1
20 thg 7, 24
Kalmar FF2
Djurgardens IF1
12 thg 11, 23
Kalmar FF2
Djurgardens IF1
08 thg 5, 23
Djurgardens IF3
Kalmar FF1
14 thg 8, 22
Djurgardens IF3
Kalmar FF2
22 thg 5, 22
Kalmar FF1
Djurgardens IF0
12 thg 3, 22
Kalmar FF0
Djurgardens IF2
23 thg 10, 21
Djurgardens IF3
Kalmar FF2
25 thg 7, 21
Kalmar FF0
Djurgardens IF1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 47-27 | 42 |
| 2 |
|
19 | 44-18 | 36 |
| 3 |
|
19 | 43-19 | 35 |
| 4 |
|
19 | 27-19 | 31 |
| 5 |
|
19 | 33-29 | 31 |
| 6 |
|
18 | 28-27 | 31 |
| 7 |
|
19 | 33-30 | 29 |
| 8 |
|
19 | 28-33 | 29 |
| 9 |
|
19 | 25-18 | 26 |
| 10 |
|
19 | 27-31 | 24 |
| 11 |
|
19 | 24-39 | 23 |
| 12 |
|
18 | 24-29 | 20 |
| 13 |
|
19 | 21-29 | 19 |
| 14 |
|
19 | 17-31 | 16 |
| 15 |
|
19 | 22-42 | 14 |
| 16 |
|
19 | 13-35 | 11 |
Qualifying
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation