Nhận định 1. FC Kaiserslautern vs Karlsruher SC - 15 thg 8, 2026
12.10
X3.90
23.55
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.57
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.0/10
Kèo 1X2
X3.90
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.57
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.52
1.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.05
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Karlsruher SC
Bàn thắng kỳ vọng1. FC Kaiserslautern: 0.88Karlsruher SC: 1.52
Tổng bàn thắng1. FC Kaiserslautern: 2.6Karlsruher SC: 3.8
Bàn thắng ghi được1. FC Kaiserslautern: 1.2Karlsruher SC: 1.4
Bàn thua1. FC Kaiserslautern: 1.4Karlsruher SC: 2.4
Kiểm soát bóng1. FC Kaiserslautern: 48%Karlsruher SC: 54%
Tổng số cú sút1. FC Kaiserslautern: 8.8Karlsruher SC: 13.9
Sút trúng đích1. FC Kaiserslautern: 3Karlsruher SC: 4.7
Sút trượt1. FC Kaiserslautern: 3.5Karlsruher SC: 6.9
Phạm lỗi1. FC Kaiserslautern: 11.7Karlsruher SC: 10.4
Phạt góc1. FC Kaiserslautern: 3.7Karlsruher SC: 4.3
Việt vị1. FC Kaiserslautern: 1Karlsruher SC: 1.1
Thẻ vàng1. FC Kaiserslautern: 2Karlsruher SC: 1.86
Tổng số đường chuyền1. FC Kaiserslautern: 409Karlsruher SC: 501
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Karlsruher SC
Thắng1. FC Kaiserslautern: 4Karlsruher SC: 2
Trên 1.5 bàn1. FC Kaiserslautern: 6Karlsruher SC: 10
Trên 2.5 bàn1. FC Kaiserslautern: 4Karlsruher SC: 10
Trên 3.5 bàn1. FC Kaiserslautern: 3Karlsruher SC: 4
Cả hai đội ghi bàn1. FC Kaiserslautern: 3Karlsruher SC: 8
Thắng bất ngờ1. FC Kaiserslautern: 1Karlsruher SC: 0
Thua bất ngờ1. FC Kaiserslautern: 0Karlsruher SC: 0
Đối đầu
8
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
15 thg 3, 26
1. FC Kaiserslautern3
Karlsruher SC0
18 thg 10, 25
Karlsruher SC2
1. FC Kaiserslautern3
04 thg 5, 25
Karlsruher SC2
1. FC Kaiserslautern2
07 thg 12, 24
1. FC Kaiserslautern3
Karlsruher SC1
24 thg 2, 24
FC Kaiserslautern0
Karlsruher SC4
16 thg 9, 23
Karlsruher SC1
FC Kaiserslautern1
21 thg 5, 23
Karlsruher SC2
FC Kaiserslautern0
08 thg 11, 22
FC Kaiserslautern2
Karlsruher SC0
16 thg 2, 19
Karlsruher SC0
FC Kaiserslautern1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 17-7 | 18 |
| 2 |
|
6 | 16-6 | 16 |
| 3 |
|
6 | 14-12 | 13 |
| 4 |
|
6 | 15-8 | 11 |
| 5 |
|
6 | 6-4 | 11 |
| 6 |
|
6 | 11-9 | 10 |
| 7 |
|
6 | 14-13 | 8 |
| 8 |
|
6 | 8-8 | 7 |
| 9 |
|
6 | 5-6 | 7 |
| 10 |
|
6 | 7-9 | 7 |
| 11 |
|
6 | 9-12 | 7 |
| 12 |
|
6 | 9-11 | 6 |
| 13 |
|
6 | 10-12 | 5 |
| 14 |
|
6 | 6-12 | 5 |
| 15 |
|
6 | 12-13 | 4 |
| 16 |
|
6 | 7-10 | 4 |
| 17 |
|
6 | 8-14 | 4 |
| 18 |
|
6 | 5-13 | 4 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation