Nhận định Karlsruher SC vs Energie C - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AICottbus
xGKarlsruher SC: 1.93Energie C: 1.71
Kiểm soát bóngKarlsruher SC: 55%Energie C: 45%
Tổng số cú sútKarlsruher SC: 20Energie C: 16
Sút trúng đíchKarlsruher SC: 7Energie C: 5
Sút trượtKarlsruher SC: 9Energie C: 6
Phạt gócKarlsruher SC: 10Energie C: 8
Thẻ vàngKarlsruher SC: 1Energie C: 2
Việt vịKarlsruher SC: 3Energie C: 2
Phạm lỗiKarlsruher SC: 9Energie C: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Cottbus
Bàn thắng kỳ vọngKarlsruher SC: 1.59Energie C: 1.82
Tổng bàn thắngKarlsruher SC: 3.8Energie C: 4.8
Bàn thắng ghi đượcKarlsruher SC: 1.5Energie C: 1.9
Bàn thuaKarlsruher SC: 2.3Energie C: 2.9
Kiểm soát bóngKarlsruher SC: 51%Energie C: 54%
Tổng số cú sútKarlsruher SC: 16.6Energie C: 17.4
Sút trúng đíchKarlsruher SC: 6.1Energie C: 5
Sút trượtKarlsruher SC: 7Energie C: 7
Phạm lỗiKarlsruher SC: 12.3Energie C: 12.4
Phạt gócKarlsruher SC: 7.9Energie C: 7.6
Việt vịKarlsruher SC: 1.7Energie C: 2.2
Thẻ vàngKarlsruher SC: 1.57Energie C: 1.83
Tổng số đường chuyềnKarlsruher SC: 432Energie C: 427
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cottbus
ThắngKarlsruher SC: 2Energie C: 3
Trên 1.5 bànKarlsruher SC: 9Energie C: 10
Trên 2.5 bànKarlsruher SC: 9Energie C: 9
Trên 3.5 bànKarlsruher SC: 4Energie C: 7
Cả hai đội ghi bànKarlsruher SC: 8Energie C: 7
Thắng bất ngờKarlsruher SC: 0Energie C: 0
Thua bất ngờKarlsruher SC: 0Energie C: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
17 thg 3, 19
Energie Cottbus0
Karlsruher SC2
29 thg 9, 18
Karlsruher SC2
Energie Cottbus0
15 thg 3, 14
Energie Cottbus1
Karlsruher SC0
20 thg 9, 13
Karlsruher SC2
Energie Cottbus0
17 thg 2, 12
Karlsruher SC2
Energie Cottbus0
21 thg 8, 11
Energie Cottbus2
Karlsruher SC0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 12-5 | 12 |
| 2 |
|
4 | 13-5 | 10 |
| 3 |
|
4 | 11-10 | 9 |
| 4 |
|
4 | 10-6 | 8 |
| 5 |
|
4 | 5-1 | 8 |
| 6 |
|
4 | 3-3 | 6 |
| 7 |
|
4 | 7-8 | 6 |
| 8 |
|
4 | 7-8 | 6 |
| 9 |
|
4 | 6-8 | 5 |
| 10 |
|
4 | 7-8 | 4 |
| 11 |
|
4 | 10-12 | 4 |
| 12 |
|
4 | 7-9 | 4 |
| 13 |
|
4 | 4-6 | 4 |
| 14 |
|
4 | 10-10 | 3 |
| 15 |
|
4 | 6-7 | 3 |
| 16 |
|
4 | 6-8 | 3 |
| 17 |
|
4 | 5-10 | 3 |
| 18 |
|
4 | 2-7 | 1 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation