Nhận định Hannover 96 vs Karlsruher SC - 4 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIKarlsruher SC
xGHannover 96: 2Karlsruher SC: 1.05
Kiểm soát bóngHannover 96: 60%Karlsruher SC: 40%
Tổng số cú sútHannover 96: 20Karlsruher SC: 12
Sút trúng đíchHannover 96: 7Karlsruher SC: 5
Sút trượtHannover 96: 8Karlsruher SC: 5
Phạt gócHannover 96: 8Karlsruher SC: 6
Thẻ vàngHannover 96: 2Karlsruher SC: 2
Việt vịHannover 96: 4Karlsruher SC: 1
Phạm lỗiHannover 96: 8Karlsruher SC: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Karlsruher SC
Bàn thắng kỳ vọngHannover 96: 2.93Karlsruher SC: 1.46
Tổng bàn thắngHannover 96: 4.4Karlsruher SC: 3.8
Bàn thắng ghi đượcHannover 96: 3.1Karlsruher SC: 1.5
Bàn thuaHannover 96: 1.3Karlsruher SC: 2.3
Kiểm soát bóngHannover 96: 60%Karlsruher SC: 51%
Tổng số cú sútHannover 96: 23.6Karlsruher SC: 14.7
Sút trúng đíchHannover 96: 8.9Karlsruher SC: 5.7
Sút trượtHannover 96: 8.7Karlsruher SC: 6.4
Phạm lỗiHannover 96: 8.9Karlsruher SC: 12
Phạt gócHannover 96: 8.7Karlsruher SC: 7.3
Việt vịHannover 96: 3.4Karlsruher SC: 1.7
Thẻ vàngHannover 96: 1.43Karlsruher SC: 2
Tổng số đường chuyềnHannover 96: 516Karlsruher SC: 443
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Karlsruher SC
ThắngHannover 96: 5Karlsruher SC: 2
Trên 1.5 bànHannover 96: 8Karlsruher SC: 9
Trên 2.5 bànHannover 96: 7Karlsruher SC: 9
Trên 3.5 bànHannover 96: 6Karlsruher SC: 4
Cả hai đội ghi bànHannover 96: 6Karlsruher SC: 8
Thắng bất ngờHannover 96: 0Karlsruher SC: 0
Thua bất ngờHannover 96: 0Karlsruher SC: 0
Đối đầu
3
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
25 thg 4, 26
Karlsruher SC1
Hannover 963
28 thg 11, 25
Hannover 963
Karlsruher SC0
04 thg 4, 25
Karlsruher SC1
Hannover 960
02 thg 11, 24
Hannover 962
Karlsruher SC1
12 thg 5, 24
Karlsruher SC1
Hannover 962
08 thg 12, 23
Hannover 962
Karlsruher SC2
06 thg 5, 23
Karlsruher SC2
Hannover 961
30 thg 10, 22
Hannover 961
Karlsruher SC0
29 thg 4, 22
Hannover 962
Karlsruher SC0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 11-3 | 9 |
| 2 |
|
3 | 10-4 | 9 |
| 3 |
|
3 | 6-2 | 7 |
| 4 |
|
3 | 10-10 | 6 |
| 5 |
|
3 | 6-6 | 6 |
| 6 |
|
3 | 2-1 | 5 |
| 7 |
|
3 | 7-8 | 4 |
| 8 |
|
3 | 4-6 | 4 |
| 9 |
|
3 | 9-7 | 3 |
| 10 |
|
3 | 5-6 | 3 |
| 11 |
|
3 | 1-2 | 3 |
| 12 |
|
3 | 6-8 | 3 |
| 13 |
|
3 | 2-4 | 3 |
| 14 |
|
3 | 4-7 | 3 |
| 15 |
|
3 | 4-8 | 3 |
| 16 |
|
3 | 4-5 | 2 |
| 17 |
|
3 | 4-6 | 2 |
| 18 |
|
3 | 2-4 | 1 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation