Nhận định Suhul Shire vs Kedus Giorgis - 21 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 2.5
1.33
Tối đa 2 bàn thắng
6.0/10
Kèo 1X2
23.45
3.8/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.51.33
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.46
5.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 3.51.86
3.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISt. George
Kiểm soát bóngSuhul Shire: 54%Kedus Giorgis: 46%
Tổng số cú sútSuhul Shire: 5Kedus Giorgis: 5
Sút trúng đíchSuhul Shire: 2Kedus Giorgis: 3
Sút trượtSuhul Shire: 3Kedus Giorgis: 2
Phạt gócSuhul Shire: 4Kedus Giorgis: 3
Kiểm soát bóngSuhul Shire: 54%Kedus Giorgis: 46%
Tổng số cú sútSuhul Shire: 3Kedus Giorgis: 4
Sút trúng đíchSuhul Shire: 1Kedus Giorgis: 4
Sút trượtSuhul Shire: 2Kedus Giorgis: 0
Phạt gócSuhul Shire: 4Kedus Giorgis: 0
Kiểm soát bóngSuhul Shire: 54%54%Kedus Giorgis: 46%46%
Tổng số cú sútSuhul Shire: 35Kedus Giorgis: 45
Sút trúng đíchSuhul Shire: 12Kedus Giorgis: 43
Sút trượtSuhul Shire: 23Kedus Giorgis: 02
Phạt gócSuhul Shire: 44Kedus Giorgis: 03
Thống kê
Trung bình / Trận
St. George
Tổng bàn thắngSuhul Shire: 1.4Kedus Giorgis: 1.9
Bàn thắng ghi đượcSuhul Shire: 0.4Kedus Giorgis: 1.1
Bàn thuaSuhul Shire: 1Kedus Giorgis: 0.8
Kiểm soát bóngSuhul Shire: 47%Kedus Giorgis: 47%
Tổng số cú sútSuhul Shire: 4.2Kedus Giorgis: 4.9
Sút trúng đíchSuhul Shire: 1.8Kedus Giorgis: 2.6
Sút trượtSuhul Shire: 2.4Kedus Giorgis: 2.3
Phạt gócSuhul Shire: 3.3Kedus Giorgis: 3.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
St. George
ThắngSuhul Shire: 2Kedus Giorgis: 5
Tài 1.5 bànSuhul Shire: 4Kedus Giorgis: 5
Tài 2.5 bànSuhul Shire: 1Kedus Giorgis: 4
Tài 3.5 bànSuhul Shire: 1Kedus Giorgis: 2
Cả hai đội ghi bànSuhul Shire: 2Kedus Giorgis: 3
Thắng bất ngờSuhul Shire: 0Kedus Giorgis: 0
Thua bất ngờSuhul Shire: 0Kedus Giorgis: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
0Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
0.5Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
26 thg 1 2026: St. George 0–0 Suhul Shire
30 thg 5 2025: Suhul Shire 0–1 St. George
13 thg 1 2025: St. George 1–0 Suhul Shire
21 thg 12 2019: St. George 0–0 Suhul Shire
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 49-15 | 73 |
| 2 |
|
34 | 32-18 | 60 |
| 3 |
|
34 | 40-24 | 54 |
| 4 |
|
34 | 40-31 | 53 |
| 5 |
|
34 | 27-28 | 49 |
| 6 |
|
34 | 34-38 | 48 |
| 7 |
|
34 | 32-31 | 47 |
| 8 |
|
34 | 32-31 | 47 |
| 9 |
|
34 | 30-30 | 46 |
| 10 |
|
34 | 36-32 | 45 |
| 11 |
|
34 | 34-34 | 44 |
| 12 |
|
34 | 27-28 | 44 |
| 13 |
|
34 | 34-36 | 43 |
| 14 |
|
34 | 33-35 | 43 |
| 15 |
|
34 | 27-36 | 41 |
| 16 |
|
34 | 34-45 | 39 |
| 17 |
|
34 | 22-46 | 22 |
| 18 |
|
34 | 21-46 | 19 |
| 19 |
|
0 | 0-0 | 0 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation