Nhận định Suhul Shire vs Mebrat Hayl - 5 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
X2
1.19
Mebrat Hayl thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
22.15
8.2/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.51.27
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.44
3.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 2.51.78
6.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMebrat Hayl
Kiểm soát bóngSuhul Shire: 47%Mebrat Hayl: 53%
Tổng số cú sútSuhul Shire: 3Mebrat Hayl: 8
Sút trúng đíchSuhul Shire: 1Mebrat Hayl: 3
Sút trượtSuhul Shire: 2Mebrat Hayl: 5
Phạt gócSuhul Shire: 2Mebrat Hayl: 2
Kiểm soát bóngSuhul Shire: 31%Mebrat Hayl: 69%
Tổng số cú sútSuhul Shire: 2Mebrat Hayl: 7
Sút trúng đíchSuhul Shire: 2Mebrat Hayl: 2
Sút trượtSuhul Shire: 0Mebrat Hayl: 5
Phạt gócSuhul Shire: 0Mebrat Hayl: 7
Kiểm soát bóngSuhul Shire: 31%47%Mebrat Hayl: 69%53%
Tổng số cú sútSuhul Shire: 23Mebrat Hayl: 78
Sút trúng đíchSuhul Shire: 21Mebrat Hayl: 23
Sút trượtSuhul Shire: 02Mebrat Hayl: 55
Phạt gócSuhul Shire: 02Mebrat Hayl: 72
Thống kê
Trung bình / Trận
Mebrat Hayl
Tổng bàn thắngSuhul Shire: 1.5Mebrat Hayl: 1.8
Bàn thắng ghi đượcSuhul Shire: 0.5Mebrat Hayl: 1.1
Bàn thuaSuhul Shire: 1Mebrat Hayl: 0.7
Kiểm soát bóngSuhul Shire: 49%Mebrat Hayl: 51%
Tổng số cú sútSuhul Shire: 4.7Mebrat Hayl: 8
Sút trúng đíchSuhul Shire: 1.7Mebrat Hayl: 3
Sút trượtSuhul Shire: 3Mebrat Hayl: 5
Phạt gócSuhul Shire: 3.4Mebrat Hayl: 2.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mebrat Hayl
ThắngSuhul Shire: 1Mebrat Hayl: 4
Tài 1.5 bànSuhul Shire: 5Mebrat Hayl: 5
Tài 2.5 bànSuhul Shire: 1Mebrat Hayl: 3
Tài 3.5 bànSuhul Shire: 0Mebrat Hayl: 1
Cả hai đội ghi bànSuhul Shire: 4Mebrat Hayl: 4
Thắng bất ngờSuhul Shire: 0Mebrat Hayl: 0
Thua bất ngờSuhul Shire: 0Mebrat Hayl: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
0Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
0.7Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
25 thg 12 2025: Mebrat Hayl 1–0 Suhul Shire
09 thg 3 2025: Mebrat Hayl 1–0 Suhul Shire
06 thg 12 2024: Suhul Shire 0–0 Mebrat Hayl
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 49-15 | 73 |
| 2 |
|
34 | 32-18 | 60 |
| 3 |
|
34 | 40-24 | 54 |
| 4 |
|
34 | 40-31 | 53 |
| 5 |
|
34 | 27-28 | 49 |
| 6 |
|
34 | 34-38 | 48 |
| 7 |
|
34 | 32-31 | 47 |
| 8 |
|
34 | 32-31 | 47 |
| 9 |
|
34 | 30-30 | 46 |
| 10 |
|
34 | 36-32 | 45 |
| 11 |
|
34 | 34-34 | 44 |
| 12 |
|
34 | 27-28 | 44 |
| 13 |
|
34 | 34-36 | 43 |
| 14 |
|
34 | 33-35 | 43 |
| 15 |
|
34 | 27-36 | 41 |
| 16 |
|
34 | 34-45 | 39 |
| 17 |
|
34 | 22-46 | 22 |
| 18 |
|
34 | 21-46 | 19 |
| 19 |
|
0 | 0-0 | 0 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation