Nhận định Airbus UK vs Caernarfon Town - 30 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.47
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
21.81
6.3/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.47
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.49
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 1.51.38
5.7/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICaernarfon
xGAirbus UK: 1.5Caernarfon Town: 1.54
Kiểm soát bóngAirbus UK: 44%Caernarfon Town: 56%
Tổng số cú sútAirbus UK: 7Caernarfon Town: 15
Sút trúng đíchAirbus UK: 4Caernarfon Town: 6
Sút trượtAirbus UK: 4Caernarfon Town: 7
Phạt gócAirbus UK: 4Caernarfon Town: 6
Thẻ vàngAirbus UK: 1Caernarfon Town: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Caernarfon
Tổng bàn thắngAirbus UK: 3.9Caernarfon Town: 4.1
Bàn thắng ghi đượcAirbus UK: 2.4Caernarfon Town: 3
Bàn thuaAirbus UK: 1.5Caernarfon Town: 1.1
Kiểm soát bóngAirbus UK: 42%Caernarfon Town: 59%
Tổng số cú sútAirbus UK: 8.1Caernarfon Town: 15.7
Sút trúng đíchAirbus UK: 4.2Caernarfon Town: 8
Sút trượtAirbus UK: 3.9Caernarfon Town: 7.7
Phạt gócAirbus UK: 3.3Caernarfon Town: 7.8
Thẻ vàngAirbus UK: 1Caernarfon Town: 1.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Caernarfon
ThắngAirbus UK: 6Caernarfon Town: 6
Tài 1.5 bànAirbus UK: 10Caernarfon Town: 9
Tài 2.5 bànAirbus UK: 8Caernarfon Town: 8
Tài 3.5 bànAirbus UK: 4Caernarfon Town: 6
Cả hai đội ghi bànAirbus UK: 6Caernarfon Town: 7
Thắng bất ngờAirbus UK: 0Caernarfon Town: 0
Thua bất ngờAirbus UK: 0Caernarfon Town: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
0Thắng
0Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
3.8Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
83%Tài 2.5 bàn
31 thg 32023
Caernarfon Town
Airbus UK40
17 thg 22023
Airbus UK
Caernarfon Town02
10 thg 12023
Airbus UK
Caernarfon Town03
02 thg 92022
Caernarfon Town
Airbus UK31
13 thg 122019
Caernarfon Town
Airbus UK50
30 thg 82019
Airbus UK
Caernarfon Town23
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 53-6 | 40 |
| 2 |
|
14 | 32-9 | 34 |
| 3 |
|
13 | 25-11 | 30 |
| 4 |
|
14 | 40-16 | 29 |
| 5 |
|
14 | 24-17 | 26 |
| 6 |
|
14 | 29-26 | 25 |
| 7 |
|
14 | 28-20 | 24 |
| 8 |
|
14 | 26-18 | 22 |
| 9 |
|
14 | 23-36 | 18 |
| 10 |
|
14 | 22-25 | 16 |
| 11 |
|
14 | 11-20 | 13 |
| 12 |
|
14 | 13-25 | 12 |
| 13 |
|
14 | 14-25 | 11 |
| 14 |
|
14 | 10-41 | 9 |
| 15 |
|
14 | 8-33 | 6 |
| 16 |
|
13 | 14-44 | 2 |
Promotion - Cymru Premier (Championship Group)
Promotion - Cymru Premier (Conference League Group)
Cymru Premier (Relegation Group)