Nhận định Akhmat vs Krylia Sovetov - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.31
Tối đa 3 bàn thắng
4.1/10
Kèo 1X2
1X1.20
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.31
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.83
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.36
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKrylia S
xGAkhmat: 1.09Krylia Sovetov: 1.02
Kiểm soát bóngAkhmat: 54%Krylia Sovetov: 46%
Tổng số cú sútAkhmat: 13Krylia Sovetov: 11
Sút trúng đíchAkhmat: 4Krylia Sovetov: 4
Sút trượtAkhmat: 5Krylia Sovetov: 4
Phạt gócAkhmat: 7Krylia Sovetov: 4
Thẻ vàngAkhmat: 1Krylia Sovetov: 2
Việt vịAkhmat: 1Krylia Sovetov: 1
Phạm lỗiAkhmat: 8Krylia Sovetov: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Krylia S
Bàn thắng kỳ vọngAkhmat: 0.96Krylia Sovetov: 1.08
Tổng bàn thắngAkhmat: 2.1Krylia Sovetov: 2.5
Bàn thắng ghi đượcAkhmat: 1.4Krylia Sovetov: 1
Bàn thuaAkhmat: 0.7Krylia Sovetov: 1.5
Kiểm soát bóngAkhmat: 46%Krylia Sovetov: 47%
Tổng số cú sútAkhmat: 12Krylia Sovetov: 11.6
Sút trúng đíchAkhmat: 3.7Krylia Sovetov: 4.6
Sút trượtAkhmat: 5.3Krylia Sovetov: 4.4
Phạm lỗiAkhmat: 9.6Krylia Sovetov: 14.6
Phạt gócAkhmat: 6Krylia Sovetov: 4.3
Việt vịAkhmat: 0.7Krylia Sovetov: 0.6
Thẻ vàngAkhmat: 1.14Krylia Sovetov: 2.17
Tổng số đường chuyềnAkhmat: 345Krylia Sovetov: 402
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Krylia S
ThắngAkhmat: 5Krylia Sovetov: 2
Trên 1.5 bànAkhmat: 6Krylia Sovetov: 8
Trên 2.5 bànAkhmat: 4Krylia Sovetov: 5
Trên 3.5 bànAkhmat: 1Krylia Sovetov: 2
Cả hai đội ghi bànAkhmat: 5Krylia Sovetov: 5
Thắng bất ngờAkhmat: 0Krylia Sovetov: 0
Thua bất ngờAkhmat: 0Krylia Sovetov: 0
Đối đầu
4
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
11 thg 4, 26
Krylia Sovetov2
Akhmat2
16 thg 8, 25
Akhmat3
Krylia Sovetov1
24 thg 11, 24
Krylia Sovetov2
Akhmat1
23 thg 9, 24
Akhmat1
Krylia Sovetov1
10 thg 5, 24
Krylya Sovetov0
Akhmat Grozny2
04 thg 10, 23
Krylya Sovetov0
Akhmat Grozny3
30 thg 8, 23
Akhmat Grozny3
Krylya Sovetov1
22 thg 7, 23
Akhmat Grozny1
Krylya Sovetov2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 10-4 | 15 |
| 2 |
|
5 | 10-4 | 12 |
| 3 |
|
5 | 7-4 | 11 |
| 4 |
|
5 | 12-4 | 9 |
| 5 |
|
5 | 9-7 | 9 |
| 6 |
|
5 | 7-6 | 7 |
| 7 |
|
5 | 7-7 | 7 |
| 8 |
|
5 | 6-7 | 6 |
| 9 |
|
5 | 4-6 | 6 |
| 10 |
|
5 | 6-5 | 5 |
| 11 |
|
5 | 5-7 | 5 |
| 12 |
|
5 | 7-9 | 5 |
| 13 |
|
5 | 8-14 | 4 |
| 14 |
|
5 | 5-7 | 3 |
| 15 |
|
5 | 3-6 | 2 |
| 16 |
|
5 | 4-13 | 2 |
Premier League (Relegation)
Relegation - FNL