Nhận định Krylia Sovetov vs Baltika - 8 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.51
Krylia Sovetov thắng hoặc hòa
5.9/10
Kèo 1X2
12.83
4.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.63
2.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.83
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.52.04
2.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBaltika
xGKrylia Sovetov: 1.41Baltika: 1.38
Kiểm soát bóngKrylia Sovetov: 52%Baltika: 48%
Tổng số cú sútKrylia Sovetov: 12Baltika: 13
Sút trúng đíchKrylia Sovetov: 6Baltika: 4
Sút trượtKrylia Sovetov: 5Baltika: 5
Phạt gócKrylia Sovetov: 5Baltika: 4
Thẻ vàngKrylia Sovetov: 2Baltika: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Baltika
Tổng bàn thắngKrylia Sovetov: 2.8Baltika: 2.8
Bàn thắng ghi đượcKrylia Sovetov: 1.3Baltika: 2
Bàn thuaKrylia Sovetov: 1.5Baltika: 0.8
Kiểm soát bóngKrylia Sovetov: 45%Baltika: 39%
Tổng số cú sútKrylia Sovetov: 12.8Baltika: 10.8
Sút trúng đíchKrylia Sovetov: 5.2Baltika: 3.6
Sút trượtKrylia Sovetov: 4.6Baltika: 3
Phạm lỗiKrylia Sovetov: 16Baltika: 15
Phạt gócKrylia Sovetov: 3.6Baltika: 4.4
Việt vịKrylia Sovetov: 1Baltika: 3.2
Thẻ vàngKrylia Sovetov: 2.2Baltika: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Baltika
ThắngKrylia Sovetov: 2Baltika: 5
Trên 1.5 bànKrylia Sovetov: 8Baltika: 7
Trên 2.5 bànKrylia Sovetov: 5Baltika: 6
Trên 3.5 bànKrylia Sovetov: 3Baltika: 2
Cả hai đội ghi bànKrylia Sovetov: 7Baltika: 4
Thắng bất ngờKrylia Sovetov: 0Baltika: 0
Thua bất ngờKrylia Sovetov: 0Baltika: 0
Đối đầu
2
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
22 thg 2, 26
Krylia Sovetov0
Baltika1
07 thg 12, 25
Baltika2
Krylia Sovetov0
09 thg 8, 25
Krylia Sovetov1
Baltika1
20 thg 4, 24
Baltika2
Krylya Sovetov1
19 thg 9, 23
Baltika1
Krylya Sovetov2
27 thg 8, 23
Krylya Sovetov2
Baltika1
26 thg 7, 23
Krylya Sovetov2
Baltika3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 14-7 | 21 |
| 2 |
|
9 | 14-8 | 19 |
| 3 |
|
9 | 15-9 | 19 |
| 4 |
|
9 | 16-7 | 19 |
| 5 |
|
9 | 19-9 | 18 |
| 6 |
|
9 | 12-11 | 12 |
| 7 |
|
9 | 15-16 | 12 |
| 8 |
|
9 | 14-12 | 11 |
| 9 |
|
9 | 13-14 | 11 |
| 10 |
|
9 | 13-13 | 10 |
| 11 |
|
9 | 7-10 | 9 |
| 12 |
|
9 | 10-17 | 8 |
| 13 |
|
9 | 11-18 | 8 |
| 14 |
|
9 | 8-11 | 7 |
| 15 |
|
9 | 10-22 | 5 |
| 16 |
|
9 | 6-13 | 3 |
Premier League (Relegation)
Relegation - FNL