Nhận định Irtysh vs Ordabasy - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIOrdabasy
xGIrtysh: 0.83Ordabasy: 1.6
Kiểm soát bóngIrtysh: 43%Ordabasy: 57%
Tổng số cú sútIrtysh: 8Ordabasy: 13
Sút trúng đíchIrtysh: 3Ordabasy: 6
Sút trượtIrtysh: 4Ordabasy: 5
Phạt gócIrtysh: 4Ordabasy: 5
Thẻ vàngIrtysh: 3Ordabasy: 3
Việt vịIrtysh: 1Ordabasy: 2
Phạm lỗiIrtysh: 14Ordabasy: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Ordabasy
Tổng bàn thắngIrtysh: 2.9Ordabasy: 3.2
Bàn thắng ghi đượcIrtysh: 1Ordabasy: 2.5
Bàn thuaIrtysh: 1.9Ordabasy: 0.7
Kiểm soát bóngIrtysh: 45%Ordabasy: 54%
Tổng số cú sútIrtysh: 9.2Ordabasy: 13.2
Sút trúng đíchIrtysh: 2.6Ordabasy: 5.7
Sút trượtIrtysh: 4.6Ordabasy: 5.2
Phạm lỗiIrtysh: 12.5Ordabasy: 15.1
Phạt gócIrtysh: 4Ordabasy: 5.7
Việt vịIrtysh: 0.9Ordabasy: 1.7
Thẻ vàngIrtysh: 2.6Ordabasy: 3.11
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ordabasy
ThắngIrtysh: 4Ordabasy: 8
Tài 1.5 bànIrtysh: 8Ordabasy: 9
Tài 2.5 bànIrtysh: 6Ordabasy: 8
Tài 3.5 bànIrtysh: 3Ordabasy: 4
Cả hai đội ghi bànIrtysh: 5Ordabasy: 6
Thắng bất ngờIrtysh: 0Ordabasy: 0
Thua bất ngờIrtysh: 0Ordabasy: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 26
10Thắng
4Hòa
12Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
2.1Bàn thắng mỗi trận
29%Cả hai đội ghi bàn
29%Tài 2.5 bàn
07 thg 32026
Ordabasy
Irtysh22
26 thg 102019
Ordabasy
Irtysh20
28 thg 72019
Ordabasy
Irtysh10
11 thg 52019
Irtysh
Ordabasy02
22 thg 92018
Ordabasy
Irtysh02
15 thg 72018
Irtysh
Ordabasy12
05 thg 52018
Ordabasy
Irtysh10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 59-21 | 68 |
| 2 |
|
29 | 59-22 | 64 |
| 3 |
|
29 | 46-29 | 53 |
| 4 |
|
29 | 45-37 | 51 |
| 5 |
|
29 | 44-37 | 46 |
| 6 |
|
29 | 42-40 | 45 |
| 7 |
|
29 | 40-39 | 41 |
| 8 |
|
29 | 27-35 | 35 |
| 9 |
|
29 | 30-39 | 33 |
| 10 |
|
29 | 31-42 | 33 |
| 11 |
|
29 | 29-41 | 30 |
| 12 |
|
29 | 29-44 | 29 |
| 13 |
|
29 | 30-41 | 27 |
| 14 |
|
29 | 24-35 | 27 |
| 15 |
|
29 | 29-47 | 26 |
| 16 |
|
29 | 24-39 | 25 |
Qualifying
Qualifying
Relegation