Nhận định Artis vs Sparta Praha - 22 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Sparta Praha thắng
1.39
8.8/10
Kèo 1X2
21.39
7.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.57
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.02
0.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.25
6.4/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISparta Praha
xGArtis: 0.96Sparta Praha: 1.57
Kiểm soát bóngArtis: 31%Sparta Praha: 69%
Tổng số cú sútArtis: 9Sparta Praha: 16
Sút trúng đíchArtis: 2Sparta Praha: 6
Sút trượtArtis: 5Sparta Praha: 6
Phạt gócArtis: 3Sparta Praha: 8
Thẻ vàngArtis: 2Sparta Praha: 2
Việt vịArtis: 2Sparta Praha: 2
Phạm lỗiArtis: 14Sparta Praha: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Sparta Praha
Bàn thắng kỳ vọngArtis: 1.08Sparta Praha: 1.4
Tổng bàn thắngArtis: 3.4Sparta Praha: 3.6
Bàn thắng ghi đượcArtis: 1.3Sparta Praha: 1.8
Bàn thuaArtis: 2.1Sparta Praha: 1.8
Kiểm soát bóngArtis: 37%Sparta Praha: 60%
Tổng số cú sútArtis: 9.8Sparta Praha: 13.2
Sút trúng đíchArtis: 2.2Sparta Praha: 4.5
Sút trượtArtis: 5.2Sparta Praha: 5.3
Phạm lỗiArtis: 12.8Sparta Praha: 11.8
Phạt gócArtis: 3.4Sparta Praha: 6.2
Việt vịArtis: 1.6Sparta Praha: 1.5
Thẻ vàngArtis: 1.4Sparta Praha: 1.57
Tổng số đường chuyềnArtis: 249Sparta Praha: 487
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sparta Praha
ThắngArtis: 1Sparta Praha: 5
Trên 1.5 bànArtis: 9Sparta Praha: 9
Trên 2.5 bànArtis: 7Sparta Praha: 8
Trên 3.5 bànArtis: 4Sparta Praha: 5
Cả hai đội ghi bànArtis: 8Sparta Praha: 6
Thắng bất ngờArtis: 0Sparta Praha: 0
Thua bất ngờArtis: 0Sparta Praha: 0
Đối đầu
0
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
03 thg 12, 25
Artis1
Sparta Praha2
27 thg 9, 23
Artis0
Sparta Praha1
22 thg 9, 21
Artis0
Sparta Praha3
01 thg 7, 21
Sparta Praha1
Artis0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 14-5 | 11 |
| 2 |
|
5 | 11-6 | 11 |
| 3 |
|
5 | 10-7 | 10 |
| 4 |
|
5 | 6-3 | 10 |
| 5 |
|
5 | 12-7 | 9 |
| 6 |
|
3 | 5-1 | 9 |
| 7 |
|
4 | 6-3 | 7 |
| 8 |
|
3 | 4-2 | 7 |
| 9 |
|
5 | 10-12 | 7 |
| 10 |
|
4 | 3-6 | 6 |
| 11 |
|
4 | 5-5 | 5 |
| 12 |
|
4 | 10-11 | 5 |
| 13 |
|
5 | 4-10 | 1 |
| 14 |
|
5 | 4-11 | 1 |
| 15 |
|
5 | 4-12 | 1 |
| 16 |
|
5 | 3-10 | 0 |
Play-offs
Play Offs
Relegation Play-offs