Nhận định Asane vs hodd - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.50
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
10/10
Kèo 1X2
X21.60
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.50
10/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.44
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.77
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIhodd
Kiểm soát bóngAsane: 49%hodd: 51%
Tổng số cú sútAsane: 12hodd: 10
Sút trúng đíchAsane: 5hodd: 5
Sút trượtAsane: 6hodd: 5
Phạt gócAsane: 4hodd: 3
Thẻ vàngAsane: 2hodd: 2
Kiểm soát bóngAsane: 54%hodd: 46%
Tổng số cú sútAsane: 11hodd: 5
Sút trúng đíchAsane: 8hodd: 3
Sút trượtAsane: 3hodd: 2
Phạt gócAsane: 12hodd: 4
Thẻ vàngAsane: 2hodd: 3
Kiểm soát bóngAsane: 54%49%hodd: 46%51%
Tổng số cú sútAsane: 1112hodd: 510
Sút trúng đíchAsane: 85hodd: 35
Sút trượtAsane: 36hodd: 25
Phạt gócAsane: 124hodd: 43
Thẻ vàngAsane: 22hodd: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
hodd
Tổng bàn thắngAsane: 3.7hodd: 4.5
Bàn thắng ghi đượcAsane: 1.6hodd: 2.3
Bàn thuaAsane: 2.1hodd: 2.2
Kiểm soát bóngAsane: 44%hodd: 48%
Tổng số cú sútAsane: 9.2hodd: 8.7
Sút trúng đíchAsane: 4.4hodd: 4.5
Sút trượtAsane: 4.8hodd: 4.2
Phạt gócAsane: 4hodd: 2.7
Thẻ vàngAsane: 1.89hodd: 1.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
hodd
ThắngAsane: 3hodd: 7
Trên 1.5 bànAsane: 8hodd: 9
Trên 2.5 bànAsane: 8hodd: 9
Trên 3.5 bànAsane: 4hodd: 6
Cả hai đội ghi bànAsane: 7hodd: 8
Thắng bất ngờAsane: 0hodd: 1
Thua bất ngờAsane: 0hodd: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
3Thắng
4Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.7Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
40%Trên 2.5 bàn
01 thg 52026
hodd
Asane10
21 thg 32026
Asane
hodd01
18 thg 102025
hodd
Asane33
26 thg 72025
Asane
hodd22
15 thg 32025
hodd
Asane23
24 thg 32024
Asane
hodd20
17 thg 92023
Asane
hodd10
22 thg 42023
hodd
Asane11
18 thg 92016
Asane
hodd11
26 thg 62016
hodd
Asane30
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 78-40 | 59 |
| 2 |
|
26 | 71-33 | 57 |
| 3 |
|
26 | 77-42 | 56 |
| 4 |
|
26 | 63-34 | 49 |
| 5 |
|
26 | 53-39 | 45 |
| 6 |
|
26 | 35-34 | 39 |
| 7 |
|
26 | 42-52 | 35 |
| 8 |
|
26 | 39-50 | 33 |
| 9 |
|
26 | 64-65 | 32 |
| 10 |
|
26 | 46-58 | 30 |
| 11 |
|
26 | 40-55 | 29 |
| 12 |
|
26 | 40-57 | 28 |
| 13 |
|
26 | 37-50 | 26 |
| 14 |
|
25 | 39-56 | 23 |
| 15 |
|
26 | 37-60 | 23 |
| 16 |
|
25 | 28-64 | 20 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation