Nhận định Egersund vs hodd - 11 thg 10, 2026
11.64
X4.30
24.60
Diễn biến chính
- Hiệp 12–0
- Egersund · Bàn thắng Tornvig N.Kiến tạo Ekeland J.1–031'
- Egersund · Bàn thắng Tornvig N.Kiến tạo Kleppa H.2–032'
- Hiệp 21–1
- 51'hodd · Thẻ vàng thứ hai Ondo C.
- 75'hodd · Bàn thắng 2–1Elveseter V. H.
- Egersund · Bàn thắng Hardarson H.3–182'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.43
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.5/10
Kèo 1X2
11.64
5.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.43
8.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.50
5.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.33
4.6/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIhodd
Kiểm soát bóngEgersund: 55%hodd: 45%
Tổng số cú sútEgersund: 12hodd: 7
Sút trúng đíchEgersund: 5hodd: 3
Sút trượtEgersund: 7hodd: 4
Phạt gócEgersund: 6hodd: 3
Thẻ vàngEgersund: 2hodd: 2
Kiểm soát bóngEgersund: 42%hodd: 58%
Tổng số cú sútEgersund: 12hodd: 7
Sút trúng đíchEgersund: 3hodd: 1
Sút trượtEgersund: 9hodd: 6
Phạt gócEgersund: 5hodd: 3
Thẻ vàngEgersund: 1hodd: 4
Kiểm soát bóngEgersund: 42%55%hodd: 58%45%
Tổng số cú sútEgersund: 1212hodd: 77
Sút trúng đíchEgersund: 35hodd: 13
Sút trượtEgersund: 97hodd: 64
Phạt gócEgersund: 56hodd: 33
Thẻ vàngEgersund: 12hodd: 42
Thống kê
Trung bình / Trận
hodd
Tổng bàn thắngEgersund: 3.8hodd: 4.4
Bàn thắng ghi đượcEgersund: 1.4hodd: 2.1
Bàn thuaEgersund: 2.4hodd: 2.3
Kiểm soát bóngEgersund: 51%hodd: 51%
Tổng số cú sútEgersund: 10.8hodd: 6.8
Sút trúng đíchEgersund: 4.3hodd: 3.1
Sút trượtEgersund: 6.5hodd: 3.7
Phạt gócEgersund: 4.9hodd: 3.2
Thẻ vàngEgersund: 2.5hodd: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
hodd
ThắngEgersund: 3hodd: 5
Trên 1.5 bànEgersund: 10hodd: 10
Trên 2.5 bànEgersund: 7hodd: 9
Trên 3.5 bànEgersund: 5hodd: 6
Cả hai đội ghi bànEgersund: 6hodd: 8
Thắng bất ngờEgersund: 1hodd: 0
Thua bất ngờEgersund: 0hodd: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
25 thg 5, 26
hodd3
Egersund1
01 thg 11, 25
Egersund0
hodd0
30 thg 7, 25
hodd1
Egersund0
13 thg 10, 19
hodd0
Egersund2
15 thg 6, 19
Egersund5
hodd1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 76-37 | 56 |
| 2 |
|
25 | 75-40 | 56 |
| 3 |
|
25 | 66-32 | 54 |
| 4 |
|
25 | 59-33 | 46 |
| 5 |
|
25 | 52-39 | 42 |
| 6 |
|
25 | 34-33 | 38 |
| 7 |
|
25 | 41-51 | 34 |
| 8 |
|
25 | 39-50 | 32 |
| 9 |
|
25 | 63-64 | 31 |
| 10 |
|
25 | 40-54 | 28 |
| 11 |
|
25 | 40-55 | 28 |
| 12 |
|
25 | 40-57 | 27 |
| 13 |
|
25 | 36-46 | 26 |
| 14 |
|
24 | 39-55 | 23 |
| 15 |
|
25 | 36-54 | 23 |
| 16 |
|
24 | 27-63 | 19 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation