Nhận định hodd vs Ranheim - 14 thg 10, 2026
13.05
X3.90
22.07
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- hodd · Bàn thắng Rawufu M.Kiến tạo Robertsen J.1–045+6'
- Hiệp 20–1
- 85'Ranheim · Bàn thắng 1–1Johnsen M.Kiến tạo Mogensen G.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.37
Ranheim thắng hoặc hòa
8.8/10
Kèo 1X2
22.07
8.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.34
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.33
8.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.80
6.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRanheim
Kiểm soát bónghodd: 48%Ranheim: 52%
Tổng số cú súthodd: 8Ranheim: 14
Sút trúng đíchhodd: 3Ranheim: 6
Sút trượthodd: 5Ranheim: 7
Phạt góchodd: 4Ranheim: 5
Thẻ vànghodd: 2Ranheim: 1
Kiểm soát bónghodd: 46%Ranheim: 54%
Tổng số cú súthodd: 9Ranheim: 7
Sút trúng đíchhodd: 2Ranheim: 5
Sút trượthodd: 7Ranheim: 2
Phạt góchodd: 3Ranheim: 5
Thẻ vànghodd: 1Ranheim: 2
Kiểm soát bónghodd: 46%48%Ranheim: 54%52%
Tổng số cú súthodd: 98Ranheim: 714
Sút trúng đíchhodd: 23Ranheim: 56
Sút trượthodd: 75Ranheim: 27
Phạt góchodd: 34Ranheim: 55
Thẻ vànghodd: 12Ranheim: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Ranheim
Tổng bàn thắnghodd: 4.1Ranheim: 5
Bàn thắng ghi đượchodd: 1.8Ranheim: 2.8
Bàn thuahodd: 2.3Ranheim: 2.2
Kiểm soát bónghodd: 52%Ranheim: 49%
Tổng số cú súthodd: 6.4Ranheim: 11.2
Sút trúng đíchhodd: 2.7Ranheim: 4.2
Sút trượthodd: 3.7Ranheim: 7
Phạt góchodd: 3.5Ranheim: 4
Thẻ vànghodd: 1.88Ranheim: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ranheim
Thắnghodd: 4Ranheim: 4
Trên 1.5 bànhodd: 10Ranheim: 10
Trên 2.5 bànhodd: 9Ranheim: 8
Trên 3.5 bànhodd: 6Ranheim: 8
Cả hai đội ghi bànhodd: 8Ranheim: 7
Thắng bất ngờhodd: 0Ranheim: 0
Thua bất ngờhodd: 0Ranheim: 0
Đối đầu
2
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
20 thg 5, 26
Ranheim3
hodd2
02 thg 8, 25
Ranheim2
hodd1
29 thg 4, 25
hodd0
Ranheim1
12 thg 11, 23
Ranheim0
hodd0
03 thg 5, 23
hodd0
Ranheim0
03 thg 4, 23
Ranheim3
hodd1
03 thg 7, 16
hodd2
Ranheim0
10 thg 4, 16
Ranheim2
hodd1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 78-40 | 59 |
| 2 |
|
26 | 71-33 | 57 |
| 3 |
|
26 | 77-42 | 56 |
| 4 |
|
26 | 63-34 | 49 |
| 5 |
|
26 | 53-39 | 45 |
| 6 |
|
26 | 35-34 | 39 |
| 7 |
|
26 | 42-52 | 35 |
| 8 |
|
26 | 39-50 | 33 |
| 9 |
|
26 | 64-65 | 32 |
| 10 |
|
26 | 46-58 | 30 |
| 11 |
|
26 | 40-55 | 29 |
| 12 |
|
26 | 40-57 | 28 |
| 13 |
|
26 | 37-50 | 26 |
| 14 |
|
25 | 39-56 | 23 |
| 15 |
|
26 | 37-60 | 23 |
| 16 |
|
25 | 28-64 | 20 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation