Nhận định Kongsvinger vs hodd - 20 thg 9, 2026
11.30
X6.10
27.90
Diễn biến chính
- Hiệp 12–1
- Kongsvinger · Bàn Ondo C. (phản lưới)1–05'
- Kongsvinger · Bàn Langrekken L.Kiến tạo Chaminta A.2–011'
- 22'hodd · Bàn 2–1Rawufu M.Kiến tạo Streete C.
- Hiệp 23–0
- Kongsvinger · Bàn Langrekken L.Kiến tạo Dybevik A.3–153'
- Kongsvinger · Bàn Langrekken L.4–158'
- Kongsvinger · Bàn Fors V.5–164'
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.30
Kongsvinger thắng
10/10
Kèo 1X2
11.30
10/10
Tổng bàn thắng
Tài 3.51.56
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.46
5.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.51.34
10/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIhodd
Kiểm soát bóngKongsvinger: 58%hodd: 42%
Tổng số cú sútKongsvinger: 15hodd: 6
Sút trúng đíchKongsvinger: 7hodd: 3
Sút trượtKongsvinger: 8hodd: 3
Phạt gócKongsvinger: 6hodd: 3
Thẻ vàngKongsvinger: 1hodd: 2
Kiểm soát bóngKongsvinger: 50%hodd: 50%
Tổng số cú sútKongsvinger: 11hodd: 5
Sút trúng đíchKongsvinger: 8hodd: 1
Sút trượtKongsvinger: 3hodd: 4
Phạt gócKongsvinger: 11hodd: 3
Thẻ vàngKongsvinger: 2hodd: 2
Kiểm soát bóngKongsvinger: 50%58%hodd: 50%42%
Tổng số cú sútKongsvinger: 1115hodd: 56
Sút trúng đíchKongsvinger: 87hodd: 13
Sút trượtKongsvinger: 38hodd: 43
Phạt gócKongsvinger: 116hodd: 33
Thẻ vàngKongsvinger: 21hodd: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
hodd
Tổng bàn thắngKongsvinger: 6.1hodd: 4.2
Bàn thắng ghi đượcKongsvinger: 4.4hodd: 2
Bàn thuaKongsvinger: 1.7hodd: 2.2
Kiểm soát bóngKongsvinger: 50%hodd: 50%
Tổng số cú sútKongsvinger: 12.2hodd: 7.5
Sút trúng đíchKongsvinger: 5.2hodd: 3.3
Sút trượtKongsvinger: 7hodd: 4.2
Phạt gócKongsvinger: 5.3hodd: 3.5
Thẻ vàngKongsvinger: 1.43hodd: 1.63
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
hodd
ThắngKongsvinger: 7hodd: 6
Tài 1.5 bànKongsvinger: 9hodd: 10
Tài 2.5 bànKongsvinger: 8hodd: 9
Tài 3.5 bànKongsvinger: 7hodd: 5
Cả hai đội ghi bànKongsvinger: 9hodd: 7
Thắng bất ngờKongsvinger: 0hodd: 0
Thua bất ngờKongsvinger: 1hodd: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
5Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.3Bàn thắng mỗi trận
38%Cả hai đội ghi bàn
63%Tài 2.5 bàn
14 thg 6 2026: hodd 1–2 Kongsvinger
22 thg 10 2025: Kongsvinger 3–0 hodd
05 thg 4 2025: hodd 0–2 Kongsvinger
02 thg 9 2023: hodd 2–1 Kongsvinger
30 thg 4 2023: Kongsvinger 0–3 hodd
12 thg 9 2021: hodd 0–0 Kongsvinger
04 thg 8 2021: Kongsvinger 1–0 hodd
07 thg 8 2016: Kongsvinger 2–1 hodd
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 84-48 | 65 |
| 2 |
|
29 | 79-34 | 63 |
| 3 |
|
29 | 83-47 | 59 |
| 4 |
|
29 | 68-35 | 58 |
| 5 |
|
29 | 57-46 | 46 |
| 6 |
|
29 | 43-41 | 43 |
| 7 |
|
29 | 73-69 | 41 |
| 8 |
|
29 | 48-57 | 38 |
| 9 |
|
29 | 49-59 | 38 |
| 10 |
|
29 | 50-62 | 36 |
| 11 |
|
29 | 46-59 | 34 |
| 12 |
|
29 | 48-63 | 30 |
| 13 |
|
29 | 42-58 | 30 |
| 14 |
|
29 | 41-62 | 29 |
| 15 |
|
29 | 41-65 | 26 |
| 16 |
|
29 | 31-78 | 20 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation