Nhận định Atromitos vs Volos NFC - 2 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIVolos
xGAtromitos: 1.34Volos NFC: 1.05
Kiểm soát bóngAtromitos: 57%Volos NFC: 43%
Tổng số cú sútAtromitos: 13Volos NFC: 8
Sút trúng đíchAtromitos: 3Volos NFC: 3
Sút trượtAtromitos: 5Volos NFC: 3
Phạt gócAtromitos: 5Volos NFC: 3
Thẻ vàngAtromitos: 2Volos NFC: 4
Việt vịAtromitos: 2Volos NFC: 1
Phạm lỗiAtromitos: 12Volos NFC: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Volos
Bàn thắng kỳ vọngAtromitos: 0.72Volos NFC: 0.93
Tổng bàn thắngAtromitos: 2.4Volos NFC: 3
Bàn thắng ghi đượcAtromitos: 1Volos NFC: 1.1
Bàn thuaAtromitos: 1.4Volos NFC: 1.9
Kiểm soát bóngAtromitos: 45%Volos NFC: 44%
Tổng số cú sútAtromitos: 10.4Volos NFC: 10
Sút trúng đíchAtromitos: 2.4Volos NFC: 3.3
Sút trượtAtromitos: 4.6Volos NFC: 4.8
Phạm lỗiAtromitos: 15.3Volos NFC: 17.1
Phạt gócAtromitos: 3.9Volos NFC: 2.4
Việt vịAtromitos: 1.7Volos NFC: 1
Thẻ vàngAtromitos: 2.3Volos NFC: 3.7
Tổng số đường chuyềnAtromitos: 384Volos NFC: 323
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Volos
ThắngAtromitos: 2Volos NFC: 0
Tài 1.5 bànAtromitos: 7Volos NFC: 8
Tài 2.5 bànAtromitos: 5Volos NFC: 6
Tài 3.5 bànAtromitos: 2Volos NFC: 5
Cả hai đội ghi bànAtromitos: 7Volos NFC: 8
Thắng bất ngờAtromitos: 0Volos NFC: 0
Thua bất ngờAtromitos: 0Volos NFC: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 24
11Thắng
5Hòa
8Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.3Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
19 thg 12026
Volos NFC
Atromitos03
09 thg 112025
Atromitos
Volos NFC01
24 thg 92025
Volos NFC
Atromitos11
24 thg 12025
Volos NFC
Atromitos01
05 thg 102024
Atromitos
Volos NFC12
13 thg 42024
Volos NFC
Atromitos22
07 thg 12024
Volos NFC
Atromitos12
18 thg 92023
Atromitos
Volos NFC11
17 thg 72023
Volos NFC
Atromitos01
12 thg 22023
Volos NFC
Atromitos21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 18-4 | 21 |
| 2 |
|
8 | 12-2 | 19 |
| 3 |
|
7 | 21-3 | 17 |
| 4 |
|
8 | 13-14 | 16 |
| 5 |
|
8 | 16-11 | 15 |
| 6 |
|
8 | 13-12 | 13 |
| 7 |
|
8 | 10-11 | 11 |
| 8 |
|
8 | 13-17 | 10 |
| 9 |
|
8 | 9-11 | 9 |
| 10 |
|
8 | 8-16 | 9 |
| 11 |
|
8 | 7-15 | 6 |
| 12 |
|
8 | 0-11 | 3 |
| 13 |
|
7 | 6-12 | 2 |
| 14 |
|
8 | 6-13 | 0 |
Promotion - Super League (Championship Group)
Promotion - Super League (Conference League Group)
Super League (Relegation Group)