Nhận định Banik Ostrava vs Zlin - 16 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.50
Banik Ostrava thắng
8.2/10
Kèo 1X2
11.50
8.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.29
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.80
3.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.42
3.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIZlin
xGBanik Ostrava: 1.44Zlin: 1.08
Kiểm soát bóngBanik Ostrava: 61%Zlin: 39%
Tổng số cú sútBanik Ostrava: 12Zlin: 10
Sút trúng đíchBanik Ostrava: 4Zlin: 2
Sút trượtBanik Ostrava: 5Zlin: 4
Phạt gócBanik Ostrava: 5Zlin: 3
Thẻ vàngBanik Ostrava: 1Zlin: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Zlin
Bàn thắng kỳ vọngBanik Ostrava: 0.99Zlin: 1.18
Tổng bàn thắngBanik Ostrava: 2.2Zlin: 4.2
Bàn thắng ghi đượcBanik Ostrava: 0.6Zlin: 1.6
Bàn thuaBanik Ostrava: 1.6Zlin: 2.6
Kiểm soát bóngBanik Ostrava: 48%Zlin: 43%
Tổng số cú sútBanik Ostrava: 10.9Zlin: 11.1
Sút trúng đíchBanik Ostrava: 3.6Zlin: 2.9
Sút trượtBanik Ostrava: 5.1Zlin: 5.2
Phạm lỗiBanik Ostrava: 11.6Zlin: 14.9
Phạt gócBanik Ostrava: 4.6Zlin: 3.8
Việt vịBanik Ostrava: 2.3Zlin: 1.2
Thẻ vàngBanik Ostrava: 2.11Zlin: 2.22
Tổng số đường chuyềnBanik Ostrava: 340Zlin: 280
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Zlin
ThắngBanik Ostrava: 1Zlin: 3
Trên 1.5 bànBanik Ostrava: 7Zlin: 10
Trên 2.5 bànBanik Ostrava: 4Zlin: 9
Trên 3.5 bànBanik Ostrava: 1Zlin: 6
Cả hai đội ghi bànBanik Ostrava: 4Zlin: 9
Thắng bất ngờBanik Ostrava: 0Zlin: 0
Thua bất ngờBanik Ostrava: 0Zlin: 0
Đối đầu
6
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
08 thg 3, 26
Baník Ostrava6
Zlin2
05 thg 10, 25
Zlin1
Baník Ostrava1
03 thg 3, 24
Zlin0
Baník Ostrava1
01 thg 11, 23
Baník Ostrava0
Zlin1
23 thg 9, 23
Baník Ostrava5
Zlin1
24 thg 5, 23
Zlin2
Baník Ostrava1
29 thg 1, 23
Zlin1
Baník Ostrava1
13 thg 8, 22
Baník Ostrava3
Zlin1
29 thg 6, 22
Baník Ostrava1
Zlin1
27 thg 11, 21
Zlin2
Baník Ostrava2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 63-23 | 71 |
| 2 |
|
30 | 60-33 | 63 |
| 3 |
|
30 | 50-34 | 53 |
| 4 |
|
30 | 41-33 | 51 |
| 5 |
|
30 | 43-34 | 49 |
| 6 |
|
30 | 43-30 | 46 |
| 7 |
|
30 | 34-34 | 43 |
| 8 |
|
30 | 39-46 | 41 |
| 9 |
|
30 | 43-51 | 39 |
| 10 |
|
30 | 26-35 | 36 |
| 11 |
|
30 | 44-52 | 35 |
| 12 |
|
30 | 37-48 | 34 |
| 13 |
|
30 | 29-38 | 29 |
| 14 |
|
30 | 20-42 | 23 |
| 15 |
|
30 | 26-45 | 23 |
| 16 |
|
30 | 25-45 | 22 |
Championship round
Qualification Playoffs
Relegation Round