Nhận định Baranovichi vs Bate Borisov - 9 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.29
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
5.2/10
Kèo 1X2
13.05
1.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.29
5.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.97
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.75
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBate Borisov
Kiểm soát bóngBaranovichi: 49%Bate Borisov: 51%
Tổng số cú sútBaranovichi: 10Bate Borisov: 10
Sút trúng đíchBaranovichi: 4Bate Borisov: 3
Sút trượtBaranovichi: 5Bate Borisov: 6
Phạt gócBaranovichi: 5Bate Borisov: 4
Thẻ vàngBaranovichi: 2Bate Borisov: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Bate Borisov
Tổng bàn thắngBaranovichi: 3.1Bate Borisov: 2.6
Bàn thắng ghi đượcBaranovichi: 1.7Bate Borisov: 1
Bàn thuaBaranovichi: 1.4Bate Borisov: 1.6
Kiểm soát bóngBaranovichi: 51%Bate Borisov: 46%
Tổng số cú sútBaranovichi: 9.4Bate Borisov: 8.4
Sút trúng đíchBaranovichi: 4Bate Borisov: 2.6
Sút trượtBaranovichi: 4.4Bate Borisov: 5
Phạm lỗiBaranovichi: 12Bate Borisov: 12.2
Phạt gócBaranovichi: 5.1Bate Borisov: 3.3
Việt vịBaranovichi: 1.4Bate Borisov: 0.8
Thẻ vàngBaranovichi: 2.3Bate Borisov: 1.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bate Borisov
ThắngBaranovichi: 4Bate Borisov: 1
Trên 1.5 bànBaranovichi: 8Bate Borisov: 8
Trên 2.5 bànBaranovichi: 5Bate Borisov: 4
Trên 3.5 bànBaranovichi: 3Bate Borisov: 3
Cả hai đội ghi bànBaranovichi: 8Bate Borisov: 6
Thắng bất ngờBaranovichi: 0Bate Borisov: 0
Thua bất ngờBaranovichi: 0Bate Borisov: 0
Đối đầu
1
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
05 thg 4, 26
Bate Borisov3
Baranovichi0
24 thg 1, 26
Bate Borisov1
Baranovichi1
15 thg 2, 25
Bate Borisov4
Baranovichi1
25 thg 2, 23
Bate Borisov1
Baranovichi0
22 thg 6, 21
Baranovichi1
Bate Borisov6
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 37-18 | 45 |
| 2 |
|
21 | 42-17 | 44 |
| 3 |
|
21 | 37-16 | 43 |
| 4 |
|
22 | 26-20 | 37 |
| 5 |
|
22 | 34-21 | 37 |
| 6 |
|
22 | 31-18 | 36 |
| 7 |
|
23 | 30-28 | 34 |
| 8 |
|
22 | 22-21 | 33 |
| 9 |
|
21 | 28-23 | 27 |
| 10 |
|
22 | 23-26 | 25 |
| 11 |
|
22 | 24-36 | 25 |
| 12 |
|
23 | 24-41 | 23 |
| 13 |
|
22 | 22-36 | 21 |
| 14 |
|
22 | 16-27 | 18 |
| 15 |
|
22 | 18-32 | 16 |
| 16 |
|
23 | 20-54 | 14 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Vysshaya Liga (Relegation)
Relegation - Pershaya Liga