Nhận định Arsenal vs Baranovichi - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIBaranovichi
Kiểm soát bóngArsenal: 51%Baranovichi: 49%
Tổng số cú sútArsenal: 9Baranovichi: 10
Sút trúng đíchArsenal: 3Baranovichi: 4
Sút trượtArsenal: 5Baranovichi: 4
Phạt gócArsenal: 5Baranovichi: 5
Thẻ vàngArsenal: 2Baranovichi: 2
Việt vịArsenal: 2Baranovichi: 2
Phạm lỗiArsenal: 11Baranovichi: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Baranovichi
Tổng bàn thắngArsenal: 2.9Baranovichi: 2.9
Bàn thắng ghi đượcArsenal: 0.8Baranovichi: 1.6
Bàn thuaArsenal: 2.1Baranovichi: 1.3
Kiểm soát bóngArsenal: 46%Baranovichi: 45%
Tổng số cú sútArsenal: 7.9Baranovichi: 9.4
Sút trúng đíchArsenal: 2.4Baranovichi: 4.2
Sút trượtArsenal: 4.3Baranovichi: 3.8
Phạm lỗiArsenal: 12.9Baranovichi: 13.9
Phạt gócArsenal: 4.4Baranovichi: 4.7
Việt vịArsenal: 1.7Baranovichi: 2.2
Thẻ vàngArsenal: 2.63Baranovichi: 1.75
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Baranovichi
ThắngArsenal: 1Baranovichi: 4
Trên 1.5 bànArsenal: 8Baranovichi: 8
Trên 2.5 bànArsenal: 6Baranovichi: 4
Trên 3.5 bànArsenal: 3Baranovichi: 3
Cả hai đội ghi bànArsenal: 5Baranovichi: 7
Thắng bất ngờArsenal: 1Baranovichi: 1
Thua bất ngờArsenal: 0Baranovichi: 0
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
08 thg 5, 26
Baranovichi1
Arsenal1
07 thg 2, 26
Arsenal0
Baranovichi4
28 thg 10, 23
Arsenal3
Baranovichi0
24 thg 6, 23
Baranovichi2
Arsenal2
16 thg 10, 21
Arsenal2
Baranovichi0
31 thg 7, 21
Baranovichi1
Arsenal2
09 thg 5, 21
Arsenal5
Baranovichi0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 34-15 | 42 |
| 2 |
|
19 | 36-15 | 40 |
| 3 |
|
19 | 35-15 | 40 |
| 4 |
|
21 | 30-16 | 36 |
| 5 |
|
21 | 33-21 | 34 |
| 6 |
|
21 | 21-20 | 32 |
| 7 |
|
20 | 23-19 | 31 |
| 8 |
|
21 | 29-26 | 31 |
| 9 |
|
20 | 28-22 | 27 |
| 10 |
|
20 | 23-24 | 25 |
| 11 |
|
21 | 24-36 | 24 |
| 12 |
|
21 | 23-36 | 22 |
| 13 |
|
20 | 14-23 | 17 |
| 14 |
|
20 | 19-35 | 17 |
| 15 |
|
21 | 17-31 | 15 |
| 16 |
|
21 | 17-52 | 10 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Vysshaya Liga (Relegation)
Relegation - Pershaya Liga