Nhận định Baranovichi vs Dinamo Brest - 23 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dinamo Brest thắng
1.56
10/10
Kèo 1X2
21.56
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.25
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.85
0.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.30
4.4/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDinamo Brest
Kiểm soát bóngBaranovichi: 41%Dinamo Brest: 59%
Tổng số cú sútBaranovichi: 8Dinamo Brest: 12
Sút trúng đíchBaranovichi: 4Dinamo Brest: 5
Sút trượtBaranovichi: 3Dinamo Brest: 5
Phạt gócBaranovichi: 4Dinamo Brest: 7
Thẻ vàngBaranovichi: 3Dinamo Brest: 1
Việt vịBaranovichi: 2Dinamo Brest: 2
Phạm lỗiBaranovichi: 14Dinamo Brest: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Dinamo Brest
Tổng bàn thắngBaranovichi: 2.9Dinamo Brest: 3.4
Bàn thắng ghi đượcBaranovichi: 1.5Dinamo Brest: 2.3
Bàn thuaBaranovichi: 1.4Dinamo Brest: 1.1
Kiểm soát bóngBaranovichi: 51%Dinamo Brest: 55%
Tổng số cú sútBaranovichi: 9.7Dinamo Brest: 11
Sút trúng đíchBaranovichi: 3.9Dinamo Brest: 5.2
Sút trượtBaranovichi: 4.7Dinamo Brest: 4.6
Phạm lỗiBaranovichi: 13.1Dinamo Brest: 11.7
Phạt gócBaranovichi: 5.7Dinamo Brest: 6.8
Việt vịBaranovichi: 1.7Dinamo Brest: 2.1
Thẻ vàngBaranovichi: 2.11Dinamo Brest: 1.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dinamo Brest
ThắngBaranovichi: 3Dinamo Brest: 6
Trên 1.5 bànBaranovichi: 8Dinamo Brest: 8
Trên 2.5 bànBaranovichi: 4Dinamo Brest: 8
Trên 3.5 bànBaranovichi: 3Dinamo Brest: 5
Cả hai đội ghi bànBaranovichi: 7Dinamo Brest: 6
Thắng bất ngờBaranovichi: 0Dinamo Brest: 0
Thua bất ngờBaranovichi: 0Dinamo Brest: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Dinamo Brest3
Baranovichi0
21 thg 2, 26
Dinamo Brest1
Baranovichi0
11 thg 3, 23
Dinamo Brest0
Baranovichi0
04 thg 3, 23
Baranovichi0
Dinamo Brest0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
17 | 31-14 | 37 |
| 2 |
|
16 | 30-13 | 36 |
| 3 |
|
16 | 32-13 | 35 |
| 4 |
|
19 | 31-18 | 31 |
| 5 |
|
19 | 27-15 | 30 |
| 6 |
|
19 | 19-17 | 29 |
| 7 |
|
19 | 25-24 | 28 |
| 8 |
|
18 | 20-17 | 27 |
| 9 |
|
18 | 23-18 | 24 |
| 10 |
|
18 | 20-23 | 22 |
| 11 |
|
19 | 20-31 | 21 |
| 12 |
|
19 | 21-35 | 18 |
| 13 |
|
17 | 16-31 | 15 |
| 14 |
|
17 | 12-19 | 14 |
| 15 |
|
19 | 16-29 | 14 |
| 16 |
|
18 | 16-42 | 10 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Vysshaya Liga (Relegation)
Relegation - Pershaya Liga