Nhận định Blaublitz Akita vs Albirex Niigata - 26 thg 9, 2026
12.27
X3.05
23.30
Diễn biến chính
- Hiệp 11–1
- 15'Albirex Niigata · Bàn 0–1Moraes M. (pen.)
- Blaublitz Akita · Bàn Iizumi R.Kiến tạo Oishi R.1–145'
- Hiệp 21–1
- Blaublitz Akita · Bàn Oishi R.2–169'
- 90'Albirex Niigata · Bàn 2–2Iury CastilhoKiến tạo Wakatsuki Y.
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 1.5
1.42
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
3.4/10
Kèo 1X2
23.30
1.6/10
Tổng bàn thắng
Tài 1.51.42
3.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.00
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 1.52.19
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAlbirex Niigata
Kiểm soát bóngBlaublitz Akita: 51%Albirex Niigata: 49%
Tổng số cú sútBlaublitz Akita: 10Albirex Niigata: 11
Sút trúng đíchBlaublitz Akita: 4Albirex Niigata: 4
Sút trượtBlaublitz Akita: 6Albirex Niigata: 7
Phạt gócBlaublitz Akita: 4Albirex Niigata: 3
Thẻ vàngBlaublitz Akita: 1Albirex Niigata: 1
Kiểm soát bóngBlaublitz Akita: 41%Albirex Niigata: 59%
Tổng số cú sútBlaublitz Akita: 16Albirex Niigata: 10
Sút trúng đíchBlaublitz Akita: 5Albirex Niigata: 3
Sút trượtBlaublitz Akita: 11Albirex Niigata: 7
Phạt gócBlaublitz Akita: 5Albirex Niigata: 5
Thẻ vàngBlaublitz Akita: 3Albirex Niigata: 1
Kiểm soát bóngBlaublitz Akita: 41%51%Albirex Niigata: 59%49%
Tổng số cú sútBlaublitz Akita: 1610Albirex Niigata: 1011
Sút trúng đíchBlaublitz Akita: 54Albirex Niigata: 34
Sút trượtBlaublitz Akita: 116Albirex Niigata: 77
Phạt gócBlaublitz Akita: 54Albirex Niigata: 53
Thẻ vàngBlaublitz Akita: 31Albirex Niigata: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Albirex Niigata
Tổng bàn thắngBlaublitz Akita: 2.5Albirex Niigata: 3.3
Bàn thắng ghi đượcBlaublitz Akita: 1Albirex Niigata: 1.4
Bàn thuaBlaublitz Akita: 1.5Albirex Niigata: 1.9
Kiểm soát bóngBlaublitz Akita: 43%Albirex Niigata: 46%
Tổng số cú sútBlaublitz Akita: 9.4Albirex Niigata: 11.6
Sút trúng đíchBlaublitz Akita: 3.6Albirex Niigata: 4.6
Sút trượtBlaublitz Akita: 5.8Albirex Niigata: 7
Phạm lỗiBlaublitz Akita: 11.5Albirex Niigata: 9.6
Phạt gócBlaublitz Akita: 4.2Albirex Niigata: 4
Việt vịBlaublitz Akita: 1.8Albirex Niigata: 0.8
Thẻ vàngBlaublitz Akita: 1.22Albirex Niigata: 0.57
Tổng số đường chuyềnBlaublitz Akita: 258Albirex Niigata: 380
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Albirex Niigata
ThắngBlaublitz Akita: 2Albirex Niigata: 6
Tài 1.5 bànBlaublitz Akita: 7Albirex Niigata: 7
Tài 2.5 bànBlaublitz Akita: 4Albirex Niigata: 7
Tài 3.5 bànBlaublitz Akita: 3Albirex Niigata: 4
Cả hai đội ghi bànBlaublitz Akita: 4Albirex Niigata: 5
Thắng bất ngờBlaublitz Akita: 0Albirex Niigata: 0
Thua bất ngờBlaublitz Akita: 0Albirex Niigata: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
2Thắng
0Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
2.5Bàn thắng mỗi trận
17%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
22 thg 5 2024: Blaublitz 0–2 Albirex Niigata
19 thg 6 2022: Albirex Niigata 3–0 Blaublitz
13 thg 3 2022: Blaublitz 1–0 Albirex Niigata
23 thg 10 2021: Albirex Niigata 1–2 Blaublitz
21 thg 6 2021: Blaublitz 0–2 Albirex Niigata
09 thg 9 2015: Albirex Niigata 4–0 Blaublitz
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 23-24 | 32 |
| 2 |
|
16 | 32-17 | 31 |
| 3 |
|
16 | 29-15 | 31 |
| 4 |
|
16 | 26-17 | 29 |
| 5 |
|
15 | 27-18 | 27 |
| 6 |
|
15 | 23-14 | 27 |
| 7 |
|
16 | 26-22 | 23 |
| 8 |
|
15 | 21-19 | 23 |
| 9 |
|
16 | 19-14 | 22 |
| 10 |
|
15 | 18-16 | 22 |
| 11 |
|
15 | 15-14 | 22 |
| 12 |
|
16 | 18-18 | 20 |
| 13 |
|
16 | 16-19 | 20 |
| 14 |
|
16 | 14-16 | 19 |
| 15 |
|
16 | 12-17 | 17 |
| 16 |
|
16 | 17-21 | 16 |
| 17 |
|
15 | 11-25 | 14 |
| 18 |
|
15 | 21-28 | 12 |
| 19 |
|
16 | 16-32 | 12 |
| 20 |
|
15 | 11-29 | 12 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation