Nhận định Blaublitz Akita vs Albirex Niigata - 26 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIAlbirex Niigata
Kiểm soát bóngBlaublitz Akita: 51%Albirex Niigata: 49%
Tổng số cú sútBlaublitz Akita: 10Albirex Niigata: 11
Sút trúng đíchBlaublitz Akita: 4Albirex Niigata: 4
Sút trượtBlaublitz Akita: 6Albirex Niigata: 7
Phạt gócBlaublitz Akita: 4Albirex Niigata: 3
Thẻ vàngBlaublitz Akita: 1Albirex Niigata: 1
Việt vịBlaublitz Akita: 2Albirex Niigata: 1
Phạm lỗiBlaublitz Akita: 11Albirex Niigata: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Albirex Niigata
Tổng bàn thắngBlaublitz Akita: 2.5Albirex Niigata: 3.3
Bàn thắng ghi đượcBlaublitz Akita: 1Albirex Niigata: 1.4
Bàn thuaBlaublitz Akita: 1.5Albirex Niigata: 1.9
Kiểm soát bóngBlaublitz Akita: 43%Albirex Niigata: 46%
Tổng số cú sútBlaublitz Akita: 9.4Albirex Niigata: 11.6
Sút trúng đíchBlaublitz Akita: 3.6Albirex Niigata: 4.6
Sút trượtBlaublitz Akita: 5.8Albirex Niigata: 7
Phạm lỗiBlaublitz Akita: 11.5Albirex Niigata: 9.6
Phạt gócBlaublitz Akita: 4.2Albirex Niigata: 4
Việt vịBlaublitz Akita: 1.8Albirex Niigata: 0.8
Thẻ vàngBlaublitz Akita: 1.22Albirex Niigata: 0.57
Tổng số đường chuyềnBlaublitz Akita: 258Albirex Niigata: 380
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Albirex Niigata
ThắngBlaublitz Akita: 2Albirex Niigata: 6
Trên 1.5 bànBlaublitz Akita: 7Albirex Niigata: 7
Trên 2.5 bànBlaublitz Akita: 4Albirex Niigata: 7
Trên 3.5 bànBlaublitz Akita: 3Albirex Niigata: 4
Cả hai đội ghi bànBlaublitz Akita: 4Albirex Niigata: 5
Thắng bất ngờBlaublitz Akita: 0Albirex Niigata: 0
Thua bất ngờBlaublitz Akita: 0Albirex Niigata: 0
Đối đầu
0
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
22 thg 5, 24
Blaublitz Akita0
Albirex Niigata2
19 thg 6, 22
Albirex Niigata3
Blaublitz Akita0
13 thg 3, 22
Blaublitz Akita1
Albirex Niigata0
23 thg 10, 21
Albirex Niigata1
Blaublitz Akita2
21 thg 6, 21
Blaublitz Akita0
Albirex Niigata2
09 thg 9, 15
Albirex Niigata4
Blaublitz Akita0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 9-10 | 15 |
| 2 |
|
7 | 13-7 | 14 |
| 3 |
|
7 | 13-5 | 13 |
| 4 |
|
7 | 13-8 | 13 |
| 5 |
|
7 | 11-6 | 13 |
| 6 |
|
7 | 7-6 | 12 |
| 7 |
|
7 | 11-8 | 11 |
| 8 |
|
7 | 14-10 | 10 |
| 9 |
|
7 | 9-9 | 10 |
| 10 |
|
7 | 5-8 | 10 |
| 11 |
|
7 | 8-6 | 9 |
| 12 |
|
7 | 9-8 | 9 |
| 13 |
|
7 | 11-13 | 9 |
| 14 |
|
7 | 9-10 | 8 |
| 15 |
|
7 | 8-9 | 8 |
| 16 |
|
7 | 6-5 | 7 |
| 17 |
|
7 | 5-10 | 7 |
| 18 |
|
7 | 3-11 | 7 |
| 19 |
|
7 | 8-14 | 5 |
| 20 |
|
7 | 6-15 | 4 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation