Nhận định Botafogo SP vs Sport Recife - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISport Recife
xGBotafogo SP: 1.26Sport Recife: 1.08
Kiểm soát bóngBotafogo SP: 48%Sport Recife: 52%
Tổng số cú sútBotafogo SP: 13Sport Recife: 15
Sút trúng đíchBotafogo SP: 3Sport Recife: 5
Sút trượtBotafogo SP: 6Sport Recife: 7
Phạt gócBotafogo SP: 7Sport Recife: 6
Thẻ vàngBotafogo SP: 2Sport Recife: 2
Việt vịBotafogo SP: 2Sport Recife: 1
Phạm lỗiBotafogo SP: 15Sport Recife: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Sport Recife
Bàn thắng kỳ vọngBotafogo SP: 1.17Sport Recife: 1.37
Tổng bàn thắngBotafogo SP: 2.1Sport Recife: 2.8
Bàn thắng ghi đượcBotafogo SP: 1.1Sport Recife: 1.4
Bàn thuaBotafogo SP: 1Sport Recife: 1.4
Kiểm soát bóngBotafogo SP: 48%Sport Recife: 53%
Tổng số cú sútBotafogo SP: 11.3Sport Recife: 16
Sút trúng đíchBotafogo SP: 3.3Sport Recife: 4.5
Sút trượtBotafogo SP: 6.2Sport Recife: 7
Phạm lỗiBotafogo SP: 17.3Sport Recife: 11.9
Phạt gócBotafogo SP: 6.3Sport Recife: 5.6
Việt vịBotafogo SP: 1.8Sport Recife: 1.6
Thẻ vàngBotafogo SP: 2.44Sport Recife: 1.7
Tổng số đường chuyềnBotafogo SP: 371Sport Recife: 436
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sport Recife
ThắngBotafogo SP: 5Sport Recife: 5
Trên 1.5 bànBotafogo SP: 6Sport Recife: 10
Trên 2.5 bànBotafogo SP: 3Sport Recife: 7
Trên 3.5 bànBotafogo SP: 2Sport Recife: 1
Cả hai đội ghi bànBotafogo SP: 4Sport Recife: 8
Thắng bất ngờBotafogo SP: 1Sport Recife: 0
Thua bất ngờBotafogo SP: 0Sport Recife: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
0Thắng
3Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
3.1Bàn thắng mỗi trận
57%Cả hai đội ghi bàn
57%Trên 2.5 bàn
11 thg 72026
Sport Recife
Botafogo SP33
21 thg 102024
Sport Recife
Botafogo SP31
29 thg 62024
Botafogo SP
Sport Recife11
03 thg 92023
Botafogo SP
Sport Recife11
20 thg 52023
Sport Recife
Botafogo SP30
14 thg 112019
Botafogo SP
Sport Recife02
17 thg 82019
Sport Recife
Botafogo SP30
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 62-30 | 64 |
| 2 |
|
35 | 45-23 | 64 |
| 3 |
|
35 | 50-36 | 62 |
| 4 |
|
35 | 43-31 | 61 |
| 5 |
|
35 | 36-30 | 59 |
| 6 |
|
35 | 53-49 | 55 |
| 7 |
|
35 | 47-38 | 54 |
| 8 |
|
35 | 42-33 | 54 |
| 9 |
|
35 | 36-40 | 52 |
| 10 |
|
35 | 45-46 | 51 |
| 11 |
|
35 | 49-39 | 49 |
| 12 |
|
35 | 40-38 | 47 |
| 13 |
|
35 | 32-28 | 47 |
| 14 |
|
35 | 40-40 | 44 |
| 15 |
|
35 | 39-46 | 43 |
| 16 |
|
35 | 37-44 | 43 |
| 17 |
|
35 | 33-45 | 37 |
| 18 |
|
35 | 44-51 | 32 |
| 19 |
|
35 | 23-54 | 23 |
| 20 |
|
35 | 21-76 | 15 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation