Nhận định Botafogo SP vs Novorizontino - 9 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AINovorizontino
xGBotafogo SP: 0.91Novorizontino: 1.3
Kiểm soát bóngBotafogo SP: 52%Novorizontino: 48%
Tổng số cú sútBotafogo SP: 12Novorizontino: 13
Sút trúng đíchBotafogo SP: 3Novorizontino: 5
Sút trượtBotafogo SP: 5Novorizontino: 6
Phạt gócBotafogo SP: 6Novorizontino: 6
Thẻ vàngBotafogo SP: 2Novorizontino: 1
Việt vịBotafogo SP: 1Novorizontino: 2
Phạm lỗiBotafogo SP: 15Novorizontino: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Novorizontino
Bàn thắng kỳ vọngBotafogo SP: 0.93Novorizontino: 1.44
Tổng bàn thắngBotafogo SP: 2.6Novorizontino: 2.4
Bàn thắng ghi đượcBotafogo SP: 1.2Novorizontino: 1.5
Bàn thuaBotafogo SP: 1.4Novorizontino: 0.9
Kiểm soát bóngBotafogo SP: 45%Novorizontino: 49%
Tổng số cú sútBotafogo SP: 10.8Novorizontino: 14.5
Sút trúng đíchBotafogo SP: 3.2Novorizontino: 5.1
Sút trượtBotafogo SP: 5.2Novorizontino: 6.5
Phạm lỗiBotafogo SP: 15.4Novorizontino: 12.1
Phạt gócBotafogo SP: 5.6Novorizontino: 7.2
Việt vịBotafogo SP: 0.8Novorizontino: 1.5
Thẻ vàngBotafogo SP: 2.11Novorizontino: 1.4
Tổng số đường chuyềnBotafogo SP: 333Novorizontino: 373
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Novorizontino
ThắngBotafogo SP: 3Novorizontino: 5
Trên 1.5 bànBotafogo SP: 6Novorizontino: 5
Trên 2.5 bànBotafogo SP: 5Novorizontino: 5
Trên 3.5 bànBotafogo SP: 2Novorizontino: 3
Cả hai đội ghi bànBotafogo SP: 5Novorizontino: 5
Thắng bất ngờBotafogo SP: 0Novorizontino: 0
Thua bất ngờBotafogo SP: 0Novorizontino: 0
Đối đầu
3
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
10 thg 5, 26
Novorizontino1
Botafogo SP0
25 thg 1, 26
Novorizontino2
Botafogo SP0
24 thg 10, 25
Novorizontino1
Botafogo SP1
06 thg 7, 25
Botafogo SP0
Novorizontino0
23 thg 2, 25
Botafogo SP1
Novorizontino2
14 thg 9, 24
Novorizontino2
Botafogo SP0
28 thg 5, 24
Botafogo SP0
Novorizontino1
21 thg 10, 23
Botafogo SP2
Novorizontino0
28 thg 6, 23
Novorizontino0
Botafogo SP1
13 thg 3, 22
Botafogo SP2
Novorizontino1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 28-15 | 47 |
| 2 |
|
26 | 28-19 | 47 |
| 3 |
|
26 | 44-23 | 46 |
| 4 |
|
26 | 37-30 | 44 |
| 5 |
|
26 | 29-22 | 44 |
| 6 |
|
26 | 40-36 | 42 |
| 7 |
|
26 | 33-33 | 40 |
| 8 |
|
26 | 30-25 | 40 |
| 9 |
|
26 | 34-26 | 38 |
| 10 |
|
26 | 31-28 | 37 |
| 11 |
|
26 | 31-27 | 37 |
| 12 |
|
26 | 25-31 | 36 |
| 13 |
|
26 | 23-21 | 36 |
| 14 |
|
25 | 34-29 | 32 |
| 15 |
|
26 | 29-29 | 31 |
| 16 |
|
26 | 27-33 | 31 |
| 17 |
|
26 | 28-34 | 29 |
| 18 |
|
26 | 30-38 | 22 |
| 19 |
|
26 | 19-45 | 14 |
| 20 |
|
25 | 16-52 | 10 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation