Nhận định Bunyodkor vs Mash'al - 22 thg 10, 2026
11.45
X4.30
26.10
Diễn biến chính
- Hiệp 12–1
- 7'Mash'al · Bàn thắng 0–1Akramov Z.Kiến tạo Ismoilov E.
- Bunyodkor · Bàn thắng Anvarov I.Kiến tạo Turakulov A.1–117'
- Bunyodkor · Bàn thắng Tursunmahammadov S.Kiến tạo Turakulov A.2–134'
- Hiệp 20–0
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.45
Bunyodkor thắng
5.3/10
Kèo 1X2
11.45
5.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.65
1.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.89
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.32
3.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMash'al
xGBunyodkor: 1.37Mash'al: 0.9
Kiểm soát bóngBunyodkor: 65%Mash'al: 35%
Tổng số cú sútBunyodkor: 14Mash'al: 4
Sút trúng đíchBunyodkor: 4Mash'al: 2
Sút trượtBunyodkor: 8Mash'al: 2
Phạt gócBunyodkor: 6Mash'al: 3
Thẻ vàngBunyodkor: 1Mash'al: 1
Kiểm soát bóngBunyodkor: 54%Mash'al: 46%
Tổng số cú sútBunyodkor: 10Mash'al: 7
Sút trúng đíchBunyodkor: 4Mash'al: 4
Sút trượtBunyodkor: 6Mash'al: 3
Phạt gócBunyodkor: 4Mash'al: 2
Thẻ vàngBunyodkor: 1Mash'al: 2
Kiểm soát bóngBunyodkor: 54%65%Mash'al: 46%35%
Tổng số cú sútBunyodkor: 1014Mash'al: 74
Sút trúng đíchBunyodkor: 44Mash'al: 42
Sút trượtBunyodkor: 68Mash'al: 32
Phạt gócBunyodkor: 46Mash'al: 23
Thẻ vàngBunyodkor: 11Mash'al: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Mash'al
Tổng bàn thắngBunyodkor: 3.2Mash'al: 2.8
Bàn thắng ghi đượcBunyodkor: 1Mash'al: 0.4
Bàn thuaBunyodkor: 2.2Mash'al: 2.4
Kiểm soát bóngBunyodkor: 47%Mash'al: 45%
Tổng số cú sútBunyodkor: 7.9Mash'al: 6.2
Sút trúng đíchBunyodkor: 3.1Mash'al: 2.3
Sút trượtBunyodkor: 4.8Mash'al: 3.9
Phạt gócBunyodkor: 4.4Mash'al: 3.3
Thẻ vàngBunyodkor: 1.3Mash'al: 1.44
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mash'al
ThắngBunyodkor: 1Mash'al: 0
Trên 1.5 bànBunyodkor: 7Mash'al: 8
Trên 2.5 bànBunyodkor: 6Mash'al: 5
Trên 3.5 bànBunyodkor: 4Mash'al: 2
Cả hai đội ghi bànBunyodkor: 6Mash'al: 3
Thắng bất ngờBunyodkor: 0Mash'al: 0
Thua bất ngờBunyodkor: 0Mash'al: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 17
11Thắng
4Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
30%Trên 2.5 bàn
07 thg 42026
Mash'al
Bunyodkor01
26 thg 102025
Bunyodkor
Mash'al21
26 thg 52025
Mash'al
Bunyodkor11
06 thg 82021
Mash'al
Bunyodkor11
10 thg 32021
Bunyodkor
Mash'al10
16 thg 92020
Mash'al
Bunyodkor12
07 thg 32020
Bunyodkor
Mash'al10
30 thg 92017
Bunyodkor
Mash'al40
28 thg 42017
Mash'al
Bunyodkor10
14 thg 82016
Mash'al
Bunyodkor11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 56-21 | 55 |
| 2 |
|
24 | 43-22 | 53 |
| 3 |
|
24 | 42-24 | 46 |
| 4 |
|
24 | 37-32 | 40 |
| 5 |
|
24 | 34-31 | 39 |
| 6 |
|
24 | 39-30 | 39 |
| 7 |
|
24 | 35-22 | 38 |
| 8 |
|
24 | 24-30 | 33 |
| 9 |
|
24 | 29-32 | 30 |
| 10 |
|
24 | 35-38 | 30 |
| 11 |
|
24 | 41-47 | 29 |
| 12 |
|
24 | 19-28 | 28 |
| 13 |
|
25 | 26-41 | 26 |
| 14 |
|
24 | 24-34 | 23 |
| 15 |
|
24 | 20-34 | 23 |
| 16 |
|
25 | 12-50 | 4 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Play-offs
Relegation