Nhận định Mash'al vs Olmaliq - 15 thg 10, 2026
111.00
X6.10
21.21
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 20–1
- 84'Olmaliq · Bàn thắng 0–1Sobirzhonov A.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.21
Olmaliq thắng
10/10
Kèo 1X2
21.21
10/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.62
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.69
3.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.36
6.7/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIOlmaliq
Kiểm soát bóngMash'al: 42%Olmaliq: 58%
Tổng số cú sútMash'al: 6Olmaliq: 11
Sút trúng đíchMash'al: 3Olmaliq: 6
Sút trượtMash'al: 3Olmaliq: 4
Phạt gócMash'al: 4Olmaliq: 6
Thẻ vàngMash'al: 2Olmaliq: 2
Kiểm soát bóngMash'al: 37%Olmaliq: 63%
Tổng số cú sútMash'al: 6Olmaliq: 14
Sút trúng đíchMash'al: 1Olmaliq: 4
Sút trượtMash'al: 5Olmaliq: 10
Phạt gócMash'al: 3Olmaliq: 14
Thẻ vàngMash'al: 0Olmaliq: 1
Kiểm soát bóngMash'al: 37%42%Olmaliq: 63%58%
Tổng số cú sútMash'al: 66Olmaliq: 1411
Sút trúng đíchMash'al: 13Olmaliq: 46
Sút trượtMash'al: 53Olmaliq: 104
Phạt gócMash'al: 34Olmaliq: 146
Thẻ vàngMash'al: 02Olmaliq: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Olmaliq
Tổng bàn thắngMash'al: 3Olmaliq: 2.6
Bàn thắng ghi đượcMash'al: 0.5Olmaliq: 1.2
Bàn thuaMash'al: 2.5Olmaliq: 1.4
Kiểm soát bóngMash'al: 44%Olmaliq: 58%
Tổng số cú sútMash'al: 5.9Olmaliq: 10.1
Sút trúng đíchMash'al: 2.5Olmaliq: 6.3
Sút trượtMash'al: 3.4Olmaliq: 3.8
Phạt gócMash'al: 3.1Olmaliq: 6.7
Thẻ vàngMash'al: 1.56Olmaliq: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Olmaliq
ThắngMash'al: 0Olmaliq: 4
Trên 1.5 bànMash'al: 9Olmaliq: 7
Trên 2.5 bànMash'al: 6Olmaliq: 6
Trên 3.5 bànMash'al: 2Olmaliq: 3
Cả hai đội ghi bànMash'al: 4Olmaliq: 6
Thắng bất ngờMash'al: 0Olmaliq: 0
Thua bất ngờMash'al: 0Olmaliq: 0
Đối đầu
2
Hòa
10
Lịch sử đối đầu
27 thg 7, 26
Olmaliq2
Mash'al1
30 thg 11, 25
Olmaliq2
Mash'al0
05 thg 7, 25
Mash'al0
Olmaliq1
15 thg 4, 24
Olmaliq0
Mash'al1
15 thg 10, 21
Olmaliq3
Mash'al2
19 thg 5, 21
Mash'al2
Olmaliq1
17 thg 10, 20
Mash'al0
Olmaliq2
27 thg 6, 20
Olmaliq1
Mash'al0
20 thg 10, 17
Olmaliq2
Mash'al1
13 thg 5, 17
Mash'al0
Olmaliq0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 42-21 | 52 |
| 2 |
|
23 | 52-19 | 52 |
| 3 |
|
23 | 41-23 | 45 |
| 4 |
|
24 | 34-31 | 39 |
| 5 |
|
23 | 39-30 | 38 |
| 6 |
|
23 | 35-22 | 37 |
| 7 |
|
23 | 35-31 | 37 |
| 8 |
|
24 | 24-30 | 33 |
| 9 |
|
24 | 29-32 | 30 |
| 10 |
|
23 | 34-36 | 30 |
| 11 |
|
23 | 40-46 | 28 |
| 12 |
|
23 | 19-28 | 27 |
| 13 |
|
23 | 22-30 | 23 |
| 14 |
|
23 | 23-39 | 22 |
| 15 |
|
23 | 20-34 | 22 |
| 16 |
|
24 | 11-48 | 4 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Play-offs
Relegation