Nhận định Bunyodkor vs Buxoro - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
X2
1.28
Buxoro thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
22.00
8.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.32
3.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.76
1.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 4.51.48
3.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBuxoro
Kiểm soát bóngBunyodkor: 46%Buxoro: 54%
Tổng số cú sútBunyodkor: 8Buxoro: 10
Sút trúng đíchBunyodkor: 3Buxoro: 4
Sút trượtBunyodkor: 4Buxoro: 6
Phạt gócBunyodkor: 5Buxoro: 4
Thẻ vàngBunyodkor: 1Buxoro: 1
Kiểm soát bóngBunyodkor: 42%Buxoro: 58%
Tổng số cú sútBunyodkor: 9Buxoro: 12
Sút trúng đíchBunyodkor: 3Buxoro: 6
Sút trượtBunyodkor: 6Buxoro: 6
Phạt gócBunyodkor: 2Buxoro: 4
Thẻ vàngBunyodkor: 1Buxoro: 0
Kiểm soát bóngBunyodkor: 42%46%Buxoro: 58%54%
Tổng số cú sútBunyodkor: 98Buxoro: 1210
Sút trúng đíchBunyodkor: 33Buxoro: 64
Sút trượtBunyodkor: 64Buxoro: 66
Phạt gócBunyodkor: 25Buxoro: 44
Thẻ vàngBunyodkor: 11Buxoro: 01
Thống kê
Trung bình / Trận
Buxoro
Tổng bàn thắngBunyodkor: 2.9Buxoro: 3.2
Bàn thắng ghi đượcBunyodkor: 0.7Buxoro: 1.6
Bàn thuaBunyodkor: 2.2Buxoro: 1.6
Kiểm soát bóngBunyodkor: 48%Buxoro: 46%
Tổng số cú sútBunyodkor: 6.2Buxoro: 8.3
Sút trúng đíchBunyodkor: 2.7Buxoro: 3.5
Sút trượtBunyodkor: 3.5Buxoro: 4.8
Phạt gócBunyodkor: 4.7Buxoro: 3.5
Thẻ vàngBunyodkor: 1Buxoro: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Buxoro
ThắngBunyodkor: 0Buxoro: 4
Tài 1.5 bànBunyodkor: 5Buxoro: 9
Tài 2.5 bànBunyodkor: 5Buxoro: 6
Tài 3.5 bànBunyodkor: 4Buxoro: 4
Cả hai đội ghi bànBunyodkor: 4Buxoro: 7
Thắng bất ngờBunyodkor: 0Buxoro: 1
Thua bất ngờBunyodkor: 0Buxoro: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 28
16Thắng
8Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.8Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
44%Tài 2.5 bàn
21 thg 7 2026: Buxoro 1–0 Bunyodkor
27 thg 8 2025: Bunyodkor 2–4 Buxoro
17 thg 8 2025: Bunyodkor 2–1 Buxoro
08 thg 4 2025: Bunyodkor 1–0 Buxoro
04 thg 4 2025: Buxoro 0–2 Bunyodkor
27 thg 8 2023: Bunyodkor 1–2 Buxoro
07 thg 4 2023: Buxoro 0–2 Bunyodkor
21 thg 4 2022: Bunyodkor 5–0 Buxoro
02 thg 11 2020: Bunyodkor 1–1 Buxoro
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 59-22 | 58 |
| 2 |
|
26 | 45-25 | 56 |
| 3 |
|
26 | 45-25 | 52 |
| 4 |
|
26 | 38-33 | 45 |
| 5 |
|
26 | 38-24 | 42 |
| 6 |
|
26 | 38-33 | 42 |
| 7 |
|
26 | 41-33 | 40 |
| 8 |
|
26 | 25-31 | 35 |
| 9 |
|
26 | 39-39 | 34 |
| 10 |
|
26 | 30-34 | 31 |
| 11 |
|
26 | 43-50 | 30 |
| 12 |
|
26 | 20-29 | 30 |
| 13 |
|
27 | 23-38 | 26 |
| 14 |
|
26 | 27-43 | 26 |
| 15 |
|
26 | 25-36 | 24 |
| 16 |
|
26 | 12-53 | 4 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Play-offs
Relegation