Nhận định Cheonan City vs Yongin City - 1 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.33
Tối đa 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
X3.30
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.33
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.07
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.70
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIYongin City
Kiểm soát bóngCheonan City: 54%Yongin City: 46%
Tổng số cú sútCheonan City: 11Yongin City: 7
Sút trúng đíchCheonan City: 4Yongin City: 3
Sút trượtCheonan City: 7Yongin City: 5
Phạt gócCheonan City: 4Yongin City: 4
Thẻ vàngCheonan City: 3Yongin City: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Yongin City
Tổng bàn thắngCheonan City: 2.9Yongin City: 2.3
Bàn thắng ghi đượcCheonan City: 1.3Yongin City: 0.9
Bàn thuaCheonan City: 1.6Yongin City: 1.4
Kiểm soát bóngCheonan City: 51%Yongin City: 47%
Tổng số cú sútCheonan City: 11Yongin City: 7.1
Sút trúng đíchCheonan City: 3.7Yongin City: 2.8
Sút trượtCheonan City: 7.3Yongin City: 4.3
Phạm lỗiCheonan City: 11.4Yongin City: 12.6
Phạt gócCheonan City: 3.8Yongin City: 4.2
Việt vịCheonan City: 1.4Yongin City: 1.6
Thẻ vàngCheonan City: 2.63Yongin City: 1.88
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Yongin City
ThắngCheonan City: 2Yongin City: 1
Trên 1.5 bànCheonan City: 6Yongin City: 8
Trên 2.5 bànCheonan City: 6Yongin City: 4
Trên 3.5 bànCheonan City: 4Yongin City: 2
Cả hai đội ghi bànCheonan City: 6Yongin City: 6
Thắng bất ngờCheonan City: 0Yongin City: 0
Thua bất ngờCheonan City: 0Yongin City: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
01 thg 3, 26
Yongin City2
Cheonan City2
24 thg 9, 16
Cheonan City4
Yongin City0
16 thg 7, 16
Yongin City4
Cheonan City0
09 thg 4, 16
Yongin City0
Cheonan City3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 39-20 | 53 |
| 2 |
|
25 | 47-33 | 46 |
| 3 |
|
24 | 47-29 | 45 |
| 4 |
|
25 | 43-29 | 45 |
| 5 |
|
25 | 39-25 | 43 |
| 6 |
|
25 | 41-33 | 41 |
| 7 |
|
24 | 31-30 | 33 |
| 8 |
|
24 | 30-30 | 32 |
| 9 |
|
24 | 31-30 | 31 |
| 10 |
|
24 | 26-28 | 30 |
| 11 |
|
24 | 31-35 | 26 |
| 12 |
|
25 | 28-39 | 26 |
| 13 |
|
24 | 22-28 | 26 |
| 14 |
|
25 | 29-34 | 23 |
| 15 |
|
25 | 25-46 | 22 |
| 16 |
|
24 | 28-40 | 21 |
| 17 |
|
24 | 19-47 | 13 |
Promotion - K League 1
Promotion - K League 2 (Play Offs)
K League 2 (Relegation)