Nhận định Gimpo Citizen vs Cheongju - 7 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.37
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.8/10
Kèo 1X2
1X1.22
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.37
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.95
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.62
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICheongju
Kiểm soát bóngGimpo Citizen: 57%Cheongju: 43%
Tổng số cú sútGimpo Citizen: 14Cheongju: 8
Sút trúng đíchGimpo Citizen: 5Cheongju: 3
Sút trượtGimpo Citizen: 9Cheongju: 5
Phạt gócGimpo Citizen: 7Cheongju: 3
Thẻ vàngGimpo Citizen: 2Cheongju: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Cheongju
Tổng bàn thắngGimpo Citizen: 2.2Cheongju: 3.6
Bàn thắng ghi đượcGimpo Citizen: 1.1Cheongju: 1.7
Bàn thuaGimpo Citizen: 1.1Cheongju: 1.9
Kiểm soát bóngGimpo Citizen: 55%Cheongju: 51%
Tổng số cú sútGimpo Citizen: 11.6Cheongju: 8.9
Sút trúng đíchGimpo Citizen: 3.6Cheongju: 3.8
Sút trượtGimpo Citizen: 8Cheongju: 5.1
Phạm lỗiGimpo Citizen: 11.3Cheongju: 6.5
Phạt gócGimpo Citizen: 6.3Cheongju: 3.8
Việt vịGimpo Citizen: 1.4Cheongju: 0.8
Thẻ vàngGimpo Citizen: 2Cheongju: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cheongju
ThắngGimpo Citizen: 4Cheongju: 3
Trên 1.5 bànGimpo Citizen: 8Cheongju: 9
Trên 2.5 bànGimpo Citizen: 3Cheongju: 7
Trên 3.5 bànGimpo Citizen: 1Cheongju: 6
Cả hai đội ghi bànGimpo Citizen: 6Cheongju: 8
Thắng bất ngờGimpo Citizen: 1Cheongju: 1
Thua bất ngờGimpo Citizen: 0Cheongju: 0
Đối đầu
6
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
09 thg 5, 26
Cheongju1
Gimpo Citizen1
07 thg 10, 25
Cheongju0
Gimpo Citizen2
26 thg 7, 25
Cheongju0
Gimpo Citizen3
08 thg 3, 25
Gimpo Citizen2
Cheongju3
19 thg 10, 24
Cheongju0
Gimpo Citizen1
26 thg 6, 24
Gimpo Citizen1
Cheongju1
10 thg 4, 24
Cheongju0
Gimpo Citizen0
19 thg 8, 23
Cheongju1
Gimpo Citizen0
04 thg 6, 23
Gimpo Citizen1
Cheongju2
09 thg 4, 23
Cheongju0
Gimpo Citizen0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 39-20 | 53 |
| 2 |
|
25 | 47-33 | 46 |
| 3 |
|
24 | 47-29 | 45 |
| 4 |
|
25 | 43-29 | 45 |
| 5 |
|
25 | 39-25 | 43 |
| 6 |
|
25 | 41-33 | 41 |
| 7 |
|
24 | 31-30 | 33 |
| 8 |
|
24 | 30-30 | 32 |
| 9 |
|
24 | 31-30 | 31 |
| 10 |
|
24 | 26-28 | 30 |
| 11 |
|
24 | 31-35 | 26 |
| 12 |
|
25 | 28-39 | 26 |
| 13 |
|
24 | 22-28 | 26 |
| 14 |
|
25 | 29-34 | 23 |
| 15 |
|
25 | 25-46 | 22 |
| 16 |
|
24 | 28-40 | 21 |
| 17 |
|
24 | 19-47 | 13 |
Promotion - K League 1
Promotion - K League 2 (Play Offs)
K League 2 (Relegation)