Nhận định Columbus Crew vs Toronto FC - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIToronto FC
xGColumbus Crew: 1.78Toronto FC: 1.04
Kiểm soát bóngColumbus Crew: 61%Toronto FC: 39%
Tổng số cú sútColumbus Crew: 19Toronto FC: 10
Sút trúng đíchColumbus Crew: 8Toronto FC: 4
Sút trượtColumbus Crew: 8Toronto FC: 3
Phạt gócColumbus Crew: 7Toronto FC: 3
Thẻ vàngColumbus Crew: 2Toronto FC: 2
Việt vịColumbus Crew: 3Toronto FC: 1
Phạm lỗiColumbus Crew: 11Toronto FC: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Toronto FC
Bàn thắng kỳ vọngColumbus Crew: 1.62Toronto FC: 1.3
Tổng bàn thắngColumbus Crew: 3Toronto FC: 3.6
Bàn thắng ghi đượcColumbus Crew: 1.8Toronto FC: 1.7
Bàn thuaColumbus Crew: 1.2Toronto FC: 1.9
Kiểm soát bóngColumbus Crew: 52%Toronto FC: 40%
Tổng số cú sútColumbus Crew: 15.6Toronto FC: 12.9
Sút trúng đíchColumbus Crew: 6Toronto FC: 4.9
Sút trượtColumbus Crew: 6.5Toronto FC: 4.6
Phạm lỗiColumbus Crew: 12.4Toronto FC: 10.3
Phạt gócColumbus Crew: 5.8Toronto FC: 4.2
Việt vịColumbus Crew: 2.5Toronto FC: 1.9
Thẻ vàngColumbus Crew: 2.2Toronto FC: 2
Tổng số đường chuyềnColumbus Crew: 484Toronto FC: 329
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Toronto FC
ThắngColumbus Crew: 6Toronto FC: 4
Trên 1.5 bànColumbus Crew: 9Toronto FC: 10
Trên 2.5 bànColumbus Crew: 7Toronto FC: 7
Trên 3.5 bànColumbus Crew: 3Toronto FC: 3
Cả hai đội ghi bànColumbus Crew: 6Toronto FC: 7
Thắng bất ngờColumbus Crew: 0Toronto FC: 1
Thua bất ngờColumbus Crew: 0Toronto FC: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 37
16Thắng
9Hòa
12Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.9Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
44%Trên 2.5 bàn
21 thg 32026
Toronto FC
Columbus Crew21
21 thg 92025
Columbus Crew
Toronto FC11
17 thg 82025
Toronto FC
Columbus Crew11
19 thg 92024
Toronto FC
Columbus Crew02
07 thg 72024
Columbus Crew
Toronto FC40
10 thg 22024
Toronto FC
Columbus Crew24
27 thg 82023
Columbus Crew
Toronto FC20
12 thg 32023
Toronto FC
Columbus Crew11
30 thg 62022
Toronto FC
Columbus Crew12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 64-23 | 67 |
| 2 |
|
30 | 73-51 | 55 |
| 3 |
|
30 | 49-41 | 52 |
| 4 |
|
30 | 52-44 | 48 |
| 5 |
|
30 | 53-45 | 47 |
| 6 |
|
30 | 61-48 | 46 |
| 7 |
|
30 | 58-70 | 41 |
| 8 |
|
30 | 39-56 | 36 |
| 9 |
|
29 | 60-70 | 36 |
| 10 |
|
30 | 46-55 | 36 |
| 11 |
|
30 | 46-47 | 35 |
| 12 |
|
30 | 43-41 | 34 |
| 13 |
|
29 | 37-51 | 33 |
| 14 |
|
30 | 37-51 | 30 |
| 15 |
|
30 | 36-60 | 25 |
Promotion - MLS (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - MLS (Play Offs: 1/16-finals)