Nhận định Criciuma vs Juventude - 9 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIJuventude
xGCriciuma: 1.01Juventude: 0.86
Kiểm soát bóngCriciuma: 51%Juventude: 49%
Tổng số cú sútCriciuma: 12Juventude: 10
Sút trúng đíchCriciuma: 3Juventude: 3
Sút trượtCriciuma: 4Juventude: 6
Phạt gócCriciuma: 5Juventude: 3
Thẻ vàngCriciuma: 2Juventude: 2
Việt vịCriciuma: 2Juventude: 1
Phạm lỗiCriciuma: 12Juventude: 19
Thống kê
Trung bình / Trận
Juventude
Bàn thắng kỳ vọngCriciuma: 0.93Juventude: 1.01
Tổng bàn thắngCriciuma: 1.8Juventude: 1.7
Bàn thắng ghi đượcCriciuma: 1Juventude: 0.9
Bàn thuaCriciuma: 0.8Juventude: 0.8
Kiểm soát bóngCriciuma: 45%Juventude: 50%
Tổng số cú sútCriciuma: 11.6Juventude: 12.6
Sút trúng đíchCriciuma: 3.1Juventude: 3.7
Sút trượtCriciuma: 5.1Juventude: 6.3
Phạm lỗiCriciuma: 12.8Juventude: 16.6
Phạt gócCriciuma: 5.8Juventude: 3.9
Việt vịCriciuma: 1.9Juventude: 1
Thẻ vàngCriciuma: 2.2Juventude: 2.11
Tổng số đường chuyềnCriciuma: 378Juventude: 392
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Juventude
ThắngCriciuma: 5Juventude: 4
Trên 1.5 bànCriciuma: 7Juventude: 3
Trên 2.5 bànCriciuma: 2Juventude: 3
Trên 3.5 bànCriciuma: 0Juventude: 2
Cả hai đội ghi bànCriciuma: 3Juventude: 3
Thắng bất ngờCriciuma: 0Juventude: 0
Thua bất ngờCriciuma: 0Juventude: 0
Đối đầu
3
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
10 thg 5, 26
Juventude0
Criciuma0
27 thg 7, 24
Juventude1
Criciuma2
13 thg 4, 24
Criciuma1
Juventude1
30 thg 9, 23
Juventude1
Criciuma0
08 thg 6, 23
Criciuma0
Juventude1
05 thg 9, 18
Juventude0
Criciuma1
16 thg 5, 18
Criciuma0
Juventude0
13 thg 9, 17
Criciuma1
Juventude2
06 thg 6, 17
Juventude1
Criciuma0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 28-15 | 47 |
| 2 |
|
26 | 28-19 | 47 |
| 3 |
|
26 | 44-23 | 46 |
| 4 |
|
26 | 37-30 | 44 |
| 5 |
|
26 | 29-22 | 44 |
| 6 |
|
26 | 40-36 | 42 |
| 7 |
|
26 | 33-33 | 40 |
| 8 |
|
26 | 30-25 | 40 |
| 9 |
|
26 | 34-26 | 38 |
| 10 |
|
26 | 31-28 | 37 |
| 11 |
|
26 | 31-27 | 37 |
| 12 |
|
26 | 25-31 | 36 |
| 13 |
|
26 | 23-21 | 36 |
| 14 |
|
25 | 34-29 | 32 |
| 15 |
|
26 | 29-29 | 31 |
| 16 |
|
26 | 27-33 | 31 |
| 17 |
|
26 | 28-34 | 29 |
| 18 |
|
26 | 30-38 | 22 |
| 19 |
|
26 | 19-45 | 14 |
| 20 |
|
25 | 16-52 | 10 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation