Nhận định CSKA 1948 vs Dunav Ruse - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.42
CSKA 1948 thắng
8.8/10
Kèo 1X2
11.42
8.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.68
3.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.95
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.33
5.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIDunav Ruse
Kiểm soát bóngCSKA 1948: 63%Dunav Ruse: 37%
Tổng số cú sútCSKA 1948: 11Dunav Ruse: 7
Sút trúng đíchCSKA 1948: 4Dunav Ruse: 3
Sút trượtCSKA 1948: 6Dunav Ruse: 4
Phạt gócCSKA 1948: 5Dunav Ruse: 2
Thẻ vàngCSKA 1948: 1Dunav Ruse: 2
Kiểm soát bóngCSKA 1948: 50%Dunav Ruse: 50%
Tổng số cú sútCSKA 1948: 12Dunav Ruse: 6
Sút trúng đíchCSKA 1948: 5Dunav Ruse: 5
Sút trượtCSKA 1948: 7Dunav Ruse: 1
Phạt gócCSKA 1948: 7Dunav Ruse: 7
Thẻ vàngCSKA 1948: 1Dunav Ruse: 3
Kiểm soát bóngCSKA 1948: 50%63%Dunav Ruse: 50%37%
Tổng số cú sútCSKA 1948: 1211Dunav Ruse: 67
Sút trúng đíchCSKA 1948: 54Dunav Ruse: 53
Sút trượtCSKA 1948: 76Dunav Ruse: 14
Phạt gócCSKA 1948: 75Dunav Ruse: 72
Thẻ vàngCSKA 1948: 11Dunav Ruse: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Dunav Ruse
Tổng bàn thắngCSKA 1948: 2.4Dunav Ruse: 2.6
Bàn thắng ghi đượcCSKA 1948: 1.5Dunav Ruse: 0.9
Bàn thuaCSKA 1948: 0.9Dunav Ruse: 1.7
Kiểm soát bóngCSKA 1948: 50%Dunav Ruse: 40%
Tổng số cú sútCSKA 1948: 10.6Dunav Ruse: 7.5
Sút trúng đíchCSKA 1948: 4Dunav Ruse: 3
Sút trượtCSKA 1948: 5.3Dunav Ruse: 4.5
Phạm lỗiCSKA 1948: 10.3Dunav Ruse: 9.3
Phạt gócCSKA 1948: 4.8Dunav Ruse: 3.3
Việt vịCSKA 1948: 1.6Dunav Ruse: 1.1
Thẻ vàngCSKA 1948: 1.4Dunav Ruse: 1.88
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dunav Ruse
ThắngCSKA 1948: 5Dunav Ruse: 1
Trên 1.5 bànCSKA 1948: 7Dunav Ruse: 9
Trên 2.5 bànCSKA 1948: 5Dunav Ruse: 5
Trên 3.5 bànCSKA 1948: 2Dunav Ruse: 2
Cả hai đội ghi bànCSKA 1948: 6Dunav Ruse: 7
Thắng bất ngờCSKA 1948: 0Dunav Ruse: 1
Thua bất ngờCSKA 1948: 1Dunav Ruse: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
1Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
3.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
26 thg 92019
CSKA 1948
Dunav Ruse21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 23-4 | 28 |
| 2 |
|
11 | 27-9 | 27 |
| 3 |
|
10 | 21-7 | 26 |
| 4 |
|
11 | 21-13 | 22 |
| 5 |
|
11 | 17-14 | 19 |
| 6 |
|
11 | 15-17 | 17 |
| 7 |
|
11 | 11-15 | 13 |
| 8 |
|
11 | 9-9 | 11 |
| 9 |
|
11 | 9-20 | 9 |
| 10 |
|
11 | 13-21 | 8 |
| 11 |
|
11 | 6-14 | 8 |
| 12 |
|
11 | 12-19 | 8 |
| 13 |
|
11 | 10-21 | 8 |
| 14 |
|
11 | 11-22 | 6 |
Promotion - efbet League (Championship Group)
Promotion - efbet League (Conference League Group)
efbet League (Relegation Group)