Nhận định Jonava vs Dainava - 4 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.34
Tối đa 3 bàn thắng
5.4/10
Kèo 1X2
22.20
3.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.34
5.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.10
0.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.94
3.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIDainava
Kiểm soát bóngJonava: 42%Dainava: 58%
Tổng số cú sútJonava: 8Dainava: 11
Sút trúng đíchJonava: 4Dainava: 4
Sút trượtJonava: 5Dainava: 7
Phạt gócJonava: 3Dainava: 5
Kiểm soát bóngJonava: 45%Dainava: 55%
Tổng số cú sútJonava: 8Dainava: 8
Sút trúng đíchJonava: 2Dainava: 1
Sút trượtJonava: 6Dainava: 7
Phạt gócJonava: 3Dainava: 6
Kiểm soát bóngJonava: 45%42%Dainava: 55%58%
Tổng số cú sútJonava: 88Dainava: 811
Sút trúng đíchJonava: 24Dainava: 14
Sút trượtJonava: 65Dainava: 77
Phạt gócJonava: 33Dainava: 65
Thống kê
Trung bình / Trận
Dainava
Tổng bàn thắngJonava: 2.4Dainava: 2.5
Bàn thắng ghi đượcJonava: 1.2Dainava: 1.6
Bàn thuaJonava: 1.2Dainava: 0.9
Kiểm soát bóngJonava: 46%Dainava: 49%
Tổng số cú sútJonava: 10.3Dainava: 11
Sút trúng đíchJonava: 5Dainava: 4.4
Sút trượtJonava: 5.3Dainava: 6.6
Phạt gócJonava: 3.1Dainava: 4.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dainava
ThắngJonava: 4Dainava: 4
Trên 1.5 bànJonava: 8Dainava: 7
Trên 2.5 bànJonava: 6Dainava: 4
Trên 3.5 bànJonava: 0Dainava: 3
Cả hai đội ghi bànJonava: 7Dainava: 6
Thắng bất ngờJonava: 0Dainava: 0
Thua bất ngờJonava: 1Dainava: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
2Thắng
0Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
3.0Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
02 thg 52026
Dainava
Jonava30
19 thg 92020
Jonava
Dainava10
03 thg 72020
Dainava
Jonava01
28 thg 92019
Jonava
Dainava23
12 thg 62019
Dainava
Jonava41
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 70-16 | 67 |
| 2 |
|
27 | 48-13 | 67 |
| 3 |
|
26 | 47-27 | 54 |
| 4 |
|
27 | 42-36 | 46 |
| 5 |
|
26 | 47-35 | 44 |
| 6 |
|
27 | 40-28 | 44 |
| 7 |
|
27 | 33-33 | 44 |
| 8 |
|
27 | 40-40 | 43 |
| 9 |
|
26 | 40-35 | 34 |
| 10 |
|
27 | 31-35 | 30 |
| 11 |
|
27 | 32-33 | 29 |
| 12 |
|
27 | 35-60 | 26 |
| 13 |
|
27 | 32-59 | 25 |
| 14 |
|
27 | 26-48 | 23 |
| 15 |
|
27 | 32-62 | 18 |
| 16 |
|
27 | 27-62 | 15 |